DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,09 | 3,75 | 8,33 | 12,34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,24 | 2,39 | 5,14 | 8,29 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,54 | 0,53 | 0,56 | 0,63 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,00 | 2,95 | 2,88 | 2,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 76.189,23 | 78.251,62 | 83.177,72 | 81.621,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,04 | 2,71 | 6,30 | -1,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,61 | 28,27 | 29,64 | 31,34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,12 | 12,15 | 14,94 | 16,30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51,50 | 26,95 | 48,47 | 59,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,37 | 72,96 | 70,91 | 85,74 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,73 | 55,90 | 95,95 | 25,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 96,85 | 87,76 | 68,62 | 79,20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,56 | 41,08 | 44,73 | 58,02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 228,39 | 204,13 | 235,07 | 162,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -17.646,25 | -6.659,02 | -5.142,51 | -4.022,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 | 0,87 | 0,91 | 0,90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 0,57 | 0,70 | 0,57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,70 | 0,64 | 0,72 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,22 | 2,19 | 2,08 | 1,53 |