Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,701 233,237 580,828 1,748,056 2,269,920
2. Điều chỉnh cho các khoản 452,488 406,524 451,575 523,012 502,020
- Khấu hao TSCĐ 156,902 159,226 151,419 306,827 275,506
- Các khoản dự phòng 45,187 14,207 53,693 -48,643 14,527
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -21,765 -24,178 -9,314 7,390 -77,475
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,118 -11,266 -5,129 -28,544 -36,952
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 281,283 268,535 260,905 285,983 326,414
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 466,189 639,761 1,032,402 2,271,067 2,771,941
- Tăng, giảm các khoản phải thu -316,063 -34,005 -351,300 -1,957,465 -1,030,753
- Tăng, giảm hàng tồn kho -98,681 50,575 -851,795 -4,995,028 -230,031
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 425,052 601,782 1,313,806 4,668,973 569,334
- Tăng giảm chi phí trả trước 26,435 41,786 -1,282 56,834 48,009
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -364,962 125,315 -409,924 -1,065,644
- Tiền lãi vay phải trả -221,639 -328,730 -149,268 -270,958 -241,430
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -32,592 -38
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 281,293 606,207 1,085,287 -636,501 821,387
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -43,435 -97,383 -38,815 -2,445 -88,519
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -896,000 -335,500 -3,456,125
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 691,500 1,006,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 402 2,313 3,121 35,586 44,505
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -43,032 -95,071 -931,695 389,142 -2,494,138
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 6,741 77,109
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,327,231 1,541,957 1,094,021 2,949,961 2,566,548
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,479,344 -1,830,520 -1,087,055 -1,002,488 -1,050,913
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -1,101,270
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -145,372 -288,563 6,966 1,947,473 491,474
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 92,889 222,573 160,558 1,700,114 -1,181,277
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 254,610 347,647 570,352 732,289 2,431,999
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 148 -8 1,379 -403 -1,202
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 347,647 570,212 732,289 2,431,999 1,249,520