Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 533.218 -216.134 18.072 13.701 233.237
2. Điều chỉnh cho các khoản -250.746 480.454 386.909 452.488 406.524
- Khấu hao TSCĐ 347.296 190.155 161.180 156.902 159.226
- Các khoản dự phòng -121.846 -18.665 -88.205 45.187 14.207
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 91.643 6.081 23.379 -21.765 -24.178
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -906.265 28.994 7.241 -9.118 -11.266
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 338.426 273.888 283.315 281.283 268.535
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 282.472 264.320 404.981 466.189 639.761
- Tăng, giảm các khoản phải thu 310.338 123.951 153.780 -316.063 -34.005
- Tăng, giảm hàng tồn kho 704.638 173.889 16.819 -98.681 50.575
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1.708.414 -334.614 -34.517 425.052 601.782
- Tăng giảm chi phí trả trước 43.996 43.047 45.194 26.435 41.786
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 -364.962
- Tiền lãi vay phải trả -485.750 -186.826 -286.475 -221.639 -328.730
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -52.599 -216.471 -36 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2.511.510 -132.703 299.747 281.293 606.207
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -113.865 -66.839 -72.200 -43.435 -97.383
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 982 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -264.000 -1.176.935 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 749.435 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1.921.630 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.306 1.069 6.591 402 2.313
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1.811.054 -329.770 -493.109 -43.032 -95.071
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 6.741
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.394.675 1.314.269 1.348.203 1.327.231 1.541.957
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4.792.945 -1.765.260 -1.454.471 -1.479.344 -1.830.520
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.398.269 -450.991 -106.268 -145.372 -288.563
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 924.295 -913.465 -299.630 92.889 222.573
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 554.465 1.468.796 556.502 254.610 347.647
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -9.964 1.171 -2.262 148 -8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.468.796 556.502 254.610 347.647 570.212