|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,614,307
|
2,041,033
|
2,394,679
|
2,993,103
|
8,137,877
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,614,307
|
2,041,033
|
2,394,679
|
2,993,103
|
8,137,877
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,216,332
|
1,640,884
|
1,879,254
|
2,076,278
|
6,049,244
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
397,975
|
400,149
|
515,424
|
916,825
|
2,088,633
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
56,931
|
34,981
|
49,092
|
84,549
|
61,180
|
|
7. Chi phí tài chính
|
324,318
|
298,265
|
292,593
|
311,734
|
313,989
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
256,029
|
256,789
|
250,716
|
236,621
|
259,583
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,127
|
23,137
|
27,700
|
25,323
|
26,808
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,272
|
101,173
|
12,475
|
69,761
|
22,452
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
71,190
|
12,556
|
231,748
|
594,556
|
1,786,564
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,483
|
1,037
|
3,088
|
3,941
|
1,954
|
|
13. Chi phí khác
|
57,601
|
-108
|
1,599
|
17,669
|
40,462
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-53,118
|
1,145
|
1,489
|
-13,728
|
-38,508
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,072
|
13,701
|
233,237
|
580,828
|
1,748,056
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,237
|
11,605
|
13,550
|
49,264
|
96,454
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
11,191
|
-3,066
|
-2,808
|
-5,116
|
-14,051
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,428
|
8,539
|
10,742
|
44,149
|
82,403
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,643
|
5,162
|
222,495
|
536,679
|
1,665,653
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,643
|
5,162
|
222,495
|
536,679
|
1,665,653
|