Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,392,705 1,614,307 2,041,033 2,394,679 2,993,103
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,392,705 1,614,307 2,041,033 2,394,679 2,993,103
4. Giá vốn hàng bán 1,246,306 1,216,332 1,640,884 1,879,254 2,076,278
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 146,400 397,975 400,149 515,424 916,825
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42,843 56,931 34,981 49,092 84,549
7. Chi phí tài chính 338,289 324,318 298,265 292,593 311,734
-Trong đó: Chi phí lãi vay 256,538 256,029 256,789 250,716 236,621
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 23,205 25,127 23,137 27,700 25,323
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,308 34,272 101,173 12,475 69,761
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -187,558 71,190 12,556 231,748 594,556
12. Thu nhập khác 1,606 4,483 1,037 3,088 3,941
13. Chi phí khác 30,182 57,601 -108 1,599 17,669
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -28,576 -53,118 1,145 1,489 -13,728
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -216,134 18,072 13,701 233,237 580,828
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,112 1,237 11,605 13,550 49,264
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,239 11,191 -3,066 -2,808 -5,116
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,874 12,428 8,539 10,742 44,149
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -222,007 5,643 5,162 222,495 536,679
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -222,007 5,643 5,162 222,495 536,679