|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,868,356
|
1,392,705
|
1,614,307
|
2,041,033
|
2,394,679
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
216
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,868,140
|
1,392,705
|
1,614,307
|
2,041,033
|
2,394,679
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,487,460
|
1,246,306
|
1,216,332
|
1,640,884
|
1,879,254
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
380,680
|
146,400
|
397,975
|
400,149
|
515,424
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,594,631
|
42,843
|
56,931
|
34,981
|
49,092
|
|
7. Chi phí tài chính
|
602,334
|
338,289
|
324,318
|
298,265
|
292,593
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
321,607
|
256,538
|
256,029
|
256,789
|
250,716
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
14,216
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
98,751
|
23,205
|
25,127
|
23,137
|
27,700
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
100,991
|
15,308
|
34,272
|
101,173
|
12,475
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,187,451
|
-187,558
|
71,190
|
12,556
|
231,748
|
|
12. Thu nhập khác
|
23,520
|
1,606
|
4,483
|
1,037
|
3,088
|
|
13. Chi phí khác
|
677,752
|
30,182
|
57,601
|
-108
|
1,599
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-654,233
|
-28,576
|
-53,118
|
1,145
|
1,489
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
533,218
|
-216,134
|
18,072
|
13,701
|
233,237
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
250,979
|
7,112
|
1,237
|
11,605
|
13,550
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
488,476
|
-1,239
|
11,191
|
-3,066
|
-2,808
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
739,456
|
5,874
|
12,428
|
8,539
|
10,742
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-206,237
|
-222,007
|
5,643
|
5,162
|
222,495
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9,611
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-215,848
|
-222,007
|
5,643
|
5,162
|
222,495
|