|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.124
|
4.219
|
6.605
|
6.942
|
9.415
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-551
|
-1.843
|
-2.014
|
1.063
|
-9.037
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
42
|
42
|
42
|
42
|
42
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-139
|
|
0
|
7.540
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.934
|
-63.085
|
-8.180
|
-103.345
|
-12.487
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.480
|
61.200
|
6.123
|
96.826
|
3.408
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8.573
|
2.376
|
4.590
|
8.006
|
379
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-227.908
|
25.661
|
44.255
|
-8.373
|
-223.408
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-11.649
|
-14.546
|
-31.847
|
-39.970
|
-63.986
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
641.727
|
194.884
|
-36.597
|
132.650
|
73.888
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6
|
-100
|
30
|
-6.284
|
94
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10.041
|
-56.712
|
-6.123
|
-96.826
|
-3.408
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-703
|
-1.000
|
-1.746
|
-6.625
|
-4.916
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
399.991
|
150.564
|
-27.439
|
-17.422
|
-221.357
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-476.950
|
-292.890
|
-300.499
|
-144.833
|
-278.673
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.000
|
3.000
|
106.616
|
233.395
|
178.320
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
702
|
1.125
|
5.648
|
11.663
|
7.563
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-472.248
|
-288.765
|
-188.235
|
100.225
|
-92.790
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
300.000
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
97.562
|
303.971
|
633.928
|
478.941
|
175.965
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23.903
|
-165.236
|
-414.992
|
-722.816
|
-792
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
-324
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
73.659
|
138.735
|
218.936
|
55.801
|
175.173
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.402
|
533
|
3.262
|
138.604
|
-138.975
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.225
|
4.627
|
5.160
|
8.422
|
147.026
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.627
|
5.160
|
8.422
|
147.026
|
8.052
|