1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
310.357
|
282.124
|
303.361
|
274.010
|
414.471
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
310.357
|
282.124
|
303.361
|
274.010
|
414.471
|
4. Giá vốn hàng bán
|
308.478
|
279.116
|
300.577
|
267.242
|
399.698
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.879
|
3.008
|
2.783
|
6.768
|
14.773
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.578
|
4.567
|
12.899
|
5.629
|
5.900
|
7. Chi phí tài chính
|
11.229
|
4.744
|
11.211
|
4.386
|
8.138
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.229
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
938
|
668
|
1.293
|
1.255
|
1.645
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-710
|
2.163
|
3.179
|
6.756
|
10.890
|
12. Thu nhập khác
|
28.010
|
2.990
|
|
100
|
17
|
13. Chi phí khác
|
4.506
|
1.109
|
2
|
214
|
2.338
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
23.504
|
1.881
|
-2
|
-114
|
-2.322
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22.793
|
4.044
|
3.177
|
6.642
|
8.568
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.404
|
740
|
-79
|
1.460
|
3.170
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.404
|
740
|
-79
|
1.460
|
3.170
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18.390
|
3.304
|
3.256
|
5.183
|
5.398
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18.390
|
3.304
|
3.256
|
5.183
|
5.398
|