|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
364.212
|
367.276
|
383.500
|
404.932
|
393.241
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
364.212
|
367.276
|
383.500
|
404.932
|
393.241
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
355.305
|
364.706
|
379.527
|
400.577
|
390.773
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.907
|
2.569
|
3.973
|
4.355
|
2.468
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.934
|
63.085
|
8.180
|
103.345
|
12.487
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.480
|
61.129
|
6.123
|
96.747
|
3.408
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
140
|
-100
|
1
|
2
|
4
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.137
|
1.428
|
1.537
|
2.306
|
2.128
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.085
|
3.197
|
4.491
|
8.645
|
9.415
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.039
|
1.022
|
2.156
|
1
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
42
|
2
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.039
|
1.022
|
2.114
|
-1
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.124
|
4.219
|
6.605
|
8.644
|
9.415
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.854
|
853
|
1.339
|
1.396
|
1.888
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.854
|
853
|
1.339
|
1.396
|
1.888
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.269
|
3.366
|
5.266
|
7.248
|
7.527
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.269
|
3.366
|
5.266
|
7.248
|
7.527
|