Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 310.357 282.124 303.361 274.010 414.471
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 310.357 282.124 303.361 274.010 414.471
4. Giá vốn hàng bán 308.478 279.116 300.577 267.242 399.698
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.879 3.008 2.783 6.768 14.773
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9.578 4.567 12.899 5.629 5.900
7. Chi phí tài chính 11.229 4.744 11.211 4.386 8.138
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11.229
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 938 668 1.293 1.255 1.645
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -710 2.163 3.179 6.756 10.890
12. Thu nhập khác 28.010 2.990 100 17
13. Chi phí khác 4.506 1.109 2 214 2.338
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 23.504 1.881 -2 -114 -2.322
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22.793 4.044 3.177 6.642 8.568
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.404 740 -79 1.460 3.170
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.404 740 -79 1.460 3.170
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18.390 3.304 3.256 5.183 5.398
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18.390 3.304 3.256 5.183 5.398