Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 364.212 367.276 383.500 404.932 393.241
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 364.212 367.276 383.500 404.932 393.241
4. Giá vốn hàng bán 355.305 364.706 379.527 400.577 390.773
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.907 2.569 3.973 4.355 2.468
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.934 63.085 8.180 103.345 12.487
7. Chi phí tài chính 5.480 61.129 6.123 96.747 3.408
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 140 -100 1 2 4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.137 1.428 1.537 2.306 2.128
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.085 3.197 4.491 8.645 9.415
12. Thu nhập khác 1.039 1.022 2.156 1 0
13. Chi phí khác 42 2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.039 1.022 2.114 -1 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.124 4.219 6.605 8.644 9.415
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.854 853 1.339 1.396 1.888
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.854 853 1.339 1.396 1.888
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.269 3.366 5.266 7.248 7.527
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.269 3.366 5.266 7.248 7.527