Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 374.116 611.658 249.329 315.081 946.324
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.713 1.887 1.767 1.405 3.225
1. Tiền 1.713 1.887 1.767 1.405 3.225
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 206.283 0 0 5.020 203.010
1. Chứng khoán kinh doanh 198.283 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.000 0 0 5.020 203.010
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 159.760 603.199 242.752 298.893 737.924
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31.589 59.431 50.107 27.618 10.546
2. Trả trước cho người bán 25.388 64.866 66.960 116.936 410.041
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4.048 4.087 10.087 10.000 14.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 129.644 500.077 140.860 169.602 328.895
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30.910 -25.262 -25.262 -25.262 -25.557
IV. Tổng hàng tồn kho 6.224 6.571 2.374 7.113 1.428
1. Hàng tồn kho 6.224 6.571 2.374 7.113 1.428
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 136 1 2.437 2.650 736
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 43 1 17 35 45
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 94 0 73 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2.347 2.614 691
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 847.625 1.015.587 1.033.540 993.099 804.250
I. Các khoản phải thu dài hạn 139.500 120.000 120.000 120.000 120.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 141.490 120.000 120.000 120.000 120.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1.990 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 712 670 628 586 544
1. Tài sản cố định hữu hình 712 670 628 586 544
- Nguyên giá 4.722 4.722 4.722 4.722 4.722
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.010 -4.052 -4.094 -4.136 -4.178
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 707.412 894.888 912.888 872.504 683.684
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 550.640 550.640 550.640 505.640 333.650
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 159.350 357.633 375.633 378.433 350.383
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.577 -13.385 -13.385 -11.570 -350
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 29 24 9 23
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 29 24 9 23
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.221.741 1.627.245 1.282.869 1.308.179 1.750.574
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 382.464 792.096 444.465 464.593 901.913
I. Nợ ngắn hạn 262.537 671.749 324.134 344.292 781.642
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.560 4.207 51.674 90.634 181.324
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 151.044 222.595 192.182 182.428 154.893
4. Người mua trả tiền trước 51.173 22.985 29.462 17.021 20.896
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23.739 26.352 25.602 23.563 28.721
6. Phải trả người lao động 107 0 99 110 121
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 22.644 15.882 20.351 25.787 30.085
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.271 379.727 4.764 4.749 365.603
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 119.926 120.347 120.331 120.301 120.271
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 119.926 120.347 120.331 120.301 120.271
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 839.278 835.149 838.404 843.587 848.661
I. Vốn chủ sở hữu 839.278 835.149 838.404 843.587 848.661
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 760.043 760.043 760.043 760.043 760.043
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79.235 75.106 78.361 83.544 88.618
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.507 71.802 71.802 78.361 71.478
- LNST chưa phân phối kỳ này 75.728 3.304 6.559 5.183 17.140
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.221.741 1.627.245 1.282.869 1.308.179 1.750.574