|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.613.621
|
1.954.993
|
2.314.225
|
2.504.320
|
2.188.844
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.627
|
5.160
|
8.422
|
147.026
|
8.052
|
|
1. Tiền
|
4.627
|
5.160
|
8.422
|
3.511
|
8.052
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
143.515
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
94.970
|
387.860
|
753.734
|
665.175
|
603.538
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
94.970
|
387.860
|
753.734
|
665.175
|
603.538
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.499.672
|
1.532.997
|
1.490.820
|
1.587.446
|
1.400.344
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43.510
|
7.731
|
6.968
|
76.745
|
10.952
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
641.213
|
805.400
|
809.836
|
821.281
|
464.958
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
423.000
|
420.000
|
420.000
|
420.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
417.367
|
325.284
|
279.433
|
294.837
|
949.852
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25.418
|
-25.418
|
-25.418
|
-25.418
|
-25.418
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.077
|
27.623
|
59.470
|
99.440
|
166.740
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13.077
|
27.623
|
59.470
|
99.440
|
166.740
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.275
|
1.353
|
1.778
|
5.233
|
10.170
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
52
|
155
|
128
|
156
|
382
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
915
|
889
|
1.342
|
4.769
|
9.480
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
308
|
308
|
308
|
308
|
308
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
856.197
|
856.151
|
684.117
|
682.791
|
1.266.093
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
410.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
410.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
502
|
459
|
417
|
375
|
333
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
502
|
459
|
417
|
375
|
333
|
|
- Nguyên giá
|
4.722
|
4.722
|
4.722
|
4.722
|
4.722
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.221
|
-4.263
|
-4.305
|
-4.347
|
-4.389
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
855.674
|
855.674
|
683.684
|
676.144
|
849.809
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
505.640
|
505.640
|
333.650
|
333.650
|
505.640
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
350.383
|
350.383
|
350.383
|
350.383
|
350.383
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-350
|
-350
|
-350
|
-7.889
|
-6.214
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22
|
18
|
16
|
6.272
|
5.951
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22
|
18
|
16
|
6.272
|
5.951
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.469.818
|
2.811.144
|
2.998.341
|
3.187.111
|
3.454.938
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.613.888
|
1.951.848
|
2.133.779
|
2.017.326
|
2.276.285
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.493.648
|
764.188
|
936.050
|
661.673
|
874.174
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
255.013
|
513.778
|
732.744
|
488.899
|
664.102
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
186.437
|
146.211
|
121.275
|
101.152
|
119.555
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22.070
|
48.788
|
28.217
|
16.625
|
19.883
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29.784
|
29.097
|
28.278
|
23.057
|
20.349
|
|
6. Phải trả người lao động
|
260
|
127
|
260
|
224
|
232
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24.104
|
25.476
|
24.357
|
25.172
|
25.139
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
975.980
|
711
|
919
|
6.544
|
24.913
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
120.241
|
1.187.660
|
1.197.730
|
1.355.653
|
1.402.112
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
1.187.449
|
1.197.549
|
1.355.503
|
1.401.991
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
120.241
|
211
|
181
|
151
|
120
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
855.930
|
859.296
|
864.562
|
1.169.785
|
1.178.652
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
855.930
|
859.296
|
864.562
|
1.169.785
|
1.178.652
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
760.043
|
760.043
|
836.042
|
1.136.042
|
1.136.042
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
95.887
|
99.253
|
28.520
|
33.742
|
42.610
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
88.618
|
88.618
|
12.618
|
12.294
|
35.083
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.269
|
10.636
|
15.901
|
21.448
|
7.527
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.469.818
|
2.811.144
|
2.998.341
|
3.187.111
|
3.454.938
|