単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 637,903 639,484 665,557 696,104 686,056
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,203 127,673 56,591 65,107 63,450
1. Tiền 73,092 78,326 47,291 55,807 32,756
2. Các khoản tương đương tiền 12,111 49,348 9,300 9,300 30,694
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 104,418 79,878 161,316 185,357 167,220
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 104,418 79,878 161,316 185,357 167,220
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 145,592 133,258 136,436 139,693 137,129
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 152,537 146,244 140,523 152,319 139,445
2. Trả trước cho người bán 19,453 17,435 24,895 18,384 24,833
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16,329 25,844 15,814 15,360 19,221
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,727 -56,265 -44,797 -46,370 -46,370
IV. Tổng hàng tồn kho 261,587 262,392 272,121 259,117 274,937
1. Hàng tồn kho 261,632 262,438 272,167 259,162 280,014
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -46 -46 -46 -46 -5,077
V. Tài sản ngắn hạn khác 41,104 36,282 39,093 46,830 43,321
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 23,742 22,365 23,434 26,407 24,802
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,348 11,994 13,725 18,441 16,529
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,014 1,923 1,934 1,982 1,989
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,449,283 1,453,838 1,494,630 1,481,343 1,466,476
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,132 6,132 6,132 5,954 205
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6,132 6,132 6,132 5,954 205
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 594,014 582,932 1,076,263 1,072,610 1,056,736
1. Tài sản cố định hữu hình 587,571 576,710 1,070,252 1,060,533 1,045,032
- Nguyên giá 1,538,933 1,539,149 2,047,744 2,055,935 2,058,477
- Giá trị hao mòn lũy kế -951,362 -962,439 -977,492 -995,401 -1,013,446
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,443 6,222 6,010 12,077 11,704
- Nguyên giá 22,827 22,827 22,827 29,267 29,267
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,385 -16,605 -16,817 -17,190 -17,563
III. Bất động sản đầu tư 70,007 69,473 68,939 68,404 67,870
- Nguyên giá 85,494 85,494 85,494 85,494 85,494
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,487 -16,021 -16,555 -17,090 -17,624
IV. Tài sản dở dang dài hạn 399,666 410,973 18,530 9,866 10,068
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 399,666 410,973 18,530 9,866 10,068
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 313,563 313,574 253,717 253,665 253,665
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,473 7,473 8,955 8,955 8,955
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 247,439 247,439 247,439 247,439 247,439
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,659 -2,648 -2,677 -2,729 -2,729
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 61,310 61,310 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 65,902 70,754 71,049 70,842 77,933
1. Chi phí trả trước dài hạn 65,902 70,754 71,049 70,842 77,933
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,087,186 2,093,321 2,160,186 2,177,446 2,152,532
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 881,245 866,620 892,408 896,101 859,990
I. Nợ ngắn hạn 566,250 550,718 556,116 564,983 489,968
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 121,529 119,831 104,793 88,586 80,161
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 200,178 214,123 172,955 222,601 197,686
4. Người mua trả tiền trước 30,171 20,295 26,586 2,142 -4,529
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,298 7,888 8,445 11,143 11,307
6. Phải trả người lao động 28,282 35,060 14,658 26,548 27,632
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 33,626 28,617 28,827 29,087 42,624
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,981 2,981 2,329 1,414 837
11. Phải trả ngắn hạn khác 108,704 108,292 111,214 122,765 117,929
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,011 0 77,884 43,673 2,995
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,471 13,632 8,424 17,023 13,325
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 314,995 315,901 336,292 331,118 370,023
1. Phải trả người bán dài hạn 79 79 79 79 79
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 852 880 890 890 890
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 277,151 279,953 297,957 295,177 334,082
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 30,925 29,747 32,027 29,633 29,633
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 5,988 5,243 5,339 5,339 5,339
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,205,941 1,226,702 1,267,778 1,281,346 1,292,542
I. Vốn chủ sở hữu 1,192,574 1,213,335 1,254,411 1,267,979 1,279,175
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,101,136 1,101,136 1,101,136 1,101,136 1,101,136
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,042 4,042 4,042 4,042 4,042
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -41 -41 -41 -41 -41
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,053 -1,053 -1,053 -1,053 -1,053
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39,177 40,153 40,153 43,480 43,480
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -92,122 -82,115 -55,300 -55,565 -48,862
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -116,051 -118,880 -70,929 -81,596 -81,596
- LNST chưa phân phối kỳ này 23,928 36,764 15,629 26,031 32,734
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 141,435 151,213 165,474 175,980 180,473
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 13,367 13,367 13,367 13,367 13,367
1. Nguồn kinh phí 13,367 13,367 13,367 13,367 13,367
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,087,186 2,093,321 2,160,186 2,177,446 2,152,532