|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
337.799
|
421.969
|
318.581
|
344.111
|
268.013
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.077
|
622
|
1.453
|
559
|
504
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
336.723
|
421.348
|
317.128
|
343.551
|
267.510
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
277.952
|
342.664
|
271.702
|
302.984
|
239.830
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
58.771
|
78.683
|
45.427
|
40.568
|
27.680
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
962
|
1.606
|
1.091
|
21.812
|
6.030
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.054
|
9.411
|
7.888
|
13.054
|
2.131
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.798
|
9.565
|
4.117
|
14.165
|
2.130
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
3.102
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.518
|
14.186
|
5.091
|
7.858
|
6.118
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.096
|
32.116
|
19.829
|
31.996
|
12.320
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31.064
|
24.577
|
13.710
|
9.472
|
16.241
|
|
12. Thu nhập khác
|
527
|
834
|
160
|
1.269
|
2.338
|
|
13. Chi phí khác
|
278
|
740
|
45
|
7.058
|
916
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
248
|
94
|
115
|
-5.789
|
1.422
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
31.312
|
24.671
|
13.825
|
3.683
|
17.664
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.798
|
3.462
|
2.629
|
2.807
|
900
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-2.394
|
|
-1.886
|
-40
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.798
|
1.068
|
2.629
|
921
|
860
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29.515
|
23.604
|
11.197
|
2.763
|
16.804
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13.885
|
13.202
|
4.493
|
3.048
|
6.669
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15.629
|
10.401
|
6.703
|
-286
|
10.135
|