単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 383,928 382,514 337,799 421,969 318,581
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 549 1,499 1,077 622 1,453
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 383,379 381,015 336,723 421,348 317,128
4. Giá vốn hàng bán 320,402 312,548 277,952 342,664 271,702
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 62,977 68,468 58,771 78,683 45,427
6. Doanh thu hoạt động tài chính 691 15,722 962 1,606 1,091
7. Chi phí tài chính 2,942 6,068 3,054 9,411 7,888
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,337 6,256 2,798 9,565 4,117
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 7,248 13,967 8,518 14,186 5,091
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,568 41,788 17,096 32,116 19,829
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35,910 22,368 31,064 24,577 13,710
12. Thu nhập khác 1,656 2,023 527 834 160
13. Chi phí khác 312 55 278 740 45
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,344 1,968 248 94 115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 37,254 24,335 31,312 24,671 13,825
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,101 1,330 1,798 3,462 2,629
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,178 -2,394
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,101 152 1,798 1,068 2,629
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 33,153 24,183 29,515 23,604 11,197
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 14,883 11,347 13,885 13,202 4,493
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,270 12,836 15,629 10,401 6,703