|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
383,928
|
382,514
|
337,799
|
421,969
|
318,581
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
549
|
1,499
|
1,077
|
622
|
1,453
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
383,379
|
381,015
|
336,723
|
421,348
|
317,128
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
320,402
|
312,548
|
277,952
|
342,664
|
271,702
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
62,977
|
68,468
|
58,771
|
78,683
|
45,427
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
691
|
15,722
|
962
|
1,606
|
1,091
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,942
|
6,068
|
3,054
|
9,411
|
7,888
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,337
|
6,256
|
2,798
|
9,565
|
4,117
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,248
|
13,967
|
8,518
|
14,186
|
5,091
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,568
|
41,788
|
17,096
|
32,116
|
19,829
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35,910
|
22,368
|
31,064
|
24,577
|
13,710
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,656
|
2,023
|
527
|
834
|
160
|
|
13. Chi phí khác
|
312
|
55
|
278
|
740
|
45
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,344
|
1,968
|
248
|
94
|
115
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37,254
|
24,335
|
31,312
|
24,671
|
13,825
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,101
|
1,330
|
1,798
|
3,462
|
2,629
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-1,178
|
|
-2,394
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,101
|
152
|
1,798
|
1,068
|
2,629
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33,153
|
24,183
|
29,515
|
23,604
|
11,197
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
14,883
|
11,347
|
13,885
|
13,202
|
4,493
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,270
|
12,836
|
15,629
|
10,401
|
6,703
|