|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.948.690
|
5.401.941
|
4.340.774
|
4.081.024
|
4.132.870
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.867
|
2.068
|
1.499
|
411
|
12
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.946.823
|
5.399.873
|
4.339.275
|
4.080.612
|
4.132.858
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.757.220
|
5.184.063
|
4.170.038
|
3.902.226
|
3.932.688
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
189.603
|
215.810
|
169.237
|
178.386
|
200.171
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
175
|
188
|
138
|
83
|
84
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.283
|
9.960
|
10.218
|
7.265
|
9.845
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.283
|
9.960
|
10.125
|
7.153
|
9.843
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
92.860
|
107.051
|
85.016
|
93.466
|
108.048
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
66.115
|
78.576
|
64.793
|
55.422
|
71.322
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19.520
|
20.410
|
9.348
|
22.316
|
11.040
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.382
|
1.398
|
10.591
|
1.193
|
17.575
|
|
13. Chi phí khác
|
827
|
870
|
575
|
3.937
|
1.050
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.554
|
527
|
10.015
|
-2.744
|
16.526
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21.075
|
20.937
|
19.363
|
19.572
|
27.566
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.332
|
2.861
|
3.144
|
3.900
|
7.761
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
1.380
|
932
|
675
|
-1.940
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.332
|
4.241
|
4.077
|
4.575
|
5.821
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16.742
|
16.696
|
15.286
|
14.996
|
21.745
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16.742
|
16.696
|
15.286
|
14.996
|
21.745
|