TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
764,692
|
786,033
|
800,199
|
531,169
|
495,469
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,439
|
11,132
|
25,400
|
25,022
|
24,622
|
1. Tiền
|
13,439
|
11,132
|
25,400
|
25,022
|
24,622
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
636,955
|
614,794
|
592,034
|
308,273
|
338,764
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
636,361
|
614,437
|
480,967
|
307,827
|
337,490
|
2. Trả trước cho người bán
|
152
|
291
|
363
|
209
|
141
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
442
|
67
|
110,704
|
238
|
1,134
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
110,455
|
155,893
|
177,508
|
189,307
|
124,706
|
1. Hàng tồn kho
|
110,455
|
155,893
|
177,508
|
189,307
|
124,706
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,843
|
4,213
|
5,257
|
8,567
|
7,376
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,231
|
1,535
|
1,805
|
3,191
|
4,467
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,501
|
1,947
|
2,941
|
4,565
|
2,669
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
111
|
731
|
511
|
811
|
240
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
137,523
|
121,438
|
105,584
|
94,448
|
82,294
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
130
|
130
|
130
|
130
|
175
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
130
|
130
|
130
|
130
|
175
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
109,398
|
107,442
|
95,028
|
83,692
|
62,803
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
109,398
|
107,442
|
95,028
|
83,692
|
62,803
|
- Nguyên giá
|
528,685
|
552,494
|
569,233
|
549,331
|
548,556
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-419,287
|
-445,052
|
-474,205
|
-465,639
|
-485,753
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11,383
|
117
|
135
|
2,874
|
9,286
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11,383
|
117
|
135
|
2,874
|
9,286
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,612
|
13,749
|
10,291
|
7,752
|
10,030
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,612
|
11,672
|
8,683
|
7,077
|
10,030
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
2,077
|
1,608
|
675
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
902,215
|
907,471
|
905,783
|
625,617
|
577,763
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
727,016
|
731,410
|
726,289
|
447,482
|
401,421
|
I. Nợ ngắn hạn
|
705,820
|
705,891
|
705,500
|
434,763
|
389,379
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
318,475
|
95,446
|
133,987
|
97,789
|
118,873
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
351,690
|
556,374
|
516,937
|
285,881
|
218,656
|
4. Người mua trả tiền trước
|
733
|
161
|
205
|
156
|
134
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,256
|
5,392
|
874
|
2,368
|
3,890
|
6. Phải trả người lao động
|
29,341
|
42,331
|
48,455
|
39,038
|
38,725
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
218
|
696
|
548
|
501
|
979
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,559
|
2,061
|
790
|
2,514
|
796
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,548
|
3,431
|
3,704
|
6,516
|
7,327
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
21,196
|
25,519
|
20,789
|
12,719
|
12,042
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
20,544
|
25,519
|
20,789
|
12,719
|
12,042
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
652
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
175,199
|
176,061
|
179,494
|
178,135
|
176,342
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
175,199
|
176,061
|
179,494
|
178,135
|
176,342
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
8,960
|
8,960
|
8,960
|
8,960
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
1,710
|
1,710
|
10,670
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,239
|
17,100
|
18,823
|
17,465
|
15,671
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
2,673
|
2,134
|
675
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16,239
|
17,100
|
16,150
|
15,331
|
14,996
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
902,215
|
907,471
|
905,783
|
625,617
|
577,763
|