Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 786.033 800.199 531.169 495.469 583.614
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.132 25.400 25.022 24.622 27.421
1. Tiền 11.132 25.400 25.022 24.622 27.421
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 614.794 592.034 308.273 338.764 440.662
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 614.437 480.967 307.827 337.490 421.097
2. Trả trước cho người bán 291 363 209 141 18.691
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 67 110.704 238 1.134 873
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 155.893 177.508 189.307 124.706 111.332
1. Hàng tồn kho 155.893 177.508 189.307 124.706 111.332
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.213 5.257 8.567 7.376 4.200
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.535 1.805 3.191 4.467 2.098
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.947 2.941 4.565 2.669 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 731 511 811 240 2.102
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 121.438 105.584 94.448 82.294 65.078
I. Các khoản phải thu dài hạn 130 130 130 175 45
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 130 130 130 175 45
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 107.442 95.028 83.692 62.803 55.678
1. Tài sản cố định hữu hình 107.442 95.028 83.692 62.803 55.305
- Nguyên giá 552.494 569.233 549.331 548.556 516.944
- Giá trị hao mòn lũy kế -445.052 -474.205 -465.639 -485.753 -461.639
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 373
- Nguyên giá 0 0 0 0 462
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -89
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 117 135 2.874 9.286 1.141
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 117 135 2.874 9.286 1.141
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.749 10.291 7.752 10.030 8.213
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.672 8.683 7.077 10.030 6.273
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.077 1.608 675 0 1.940
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 907.471 905.783 625.617 577.763 648.691
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 731.410 726.289 447.482 401.421 466.276
I. Nợ ngắn hạn 705.891 705.500 434.763 389.379 443.988
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 95.446 133.987 97.789 118.873 153.559
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 556.374 516.937 285.881 218.656 229.030
4. Người mua trả tiền trước 161 205 156 134 266
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.392 874 2.368 3.890 5.787
6. Phải trả người lao động 42.331 48.455 39.038 38.725 42.397
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 696 548 501 979 3.383
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.061 790 2.514 796 1.553
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 3.002
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.431 3.704 6.516 7.327 5.011
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25.519 20.789 12.719 12.042 22.288
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 25.519 20.789 12.719 12.042 22.288
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 176.061 179.494 178.135 176.342 182.415
I. Vốn chủ sở hữu 176.061 179.494 178.135 176.342 182.415
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 8.960 8.960 8.960 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 1.710 1.710 10.670 10.670
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.100 18.823 17.465 15.671 21.745
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 2.673 2.134 675 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.100 16.150 15.331 14.996 21.745
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 907.471 905.783 625.617 577.763 648.691