Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,065,052 893,223 1,090,484 1,222,745 1,524,178
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,065,052 893,223 1,090,484 1,222,745 1,524,178
4. Giá vốn hàng bán 996,996 857,232 1,039,747 1,156,810 1,430,667
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 68,057 35,991 50,737 65,935 93,511
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25 18 21 17 85
7. Chi phí tài chính 1,843 2,518 3,070 4,559 6,123
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,842 2,518 3,070 4,559 6,123
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 45,895 19,650 13,457 31,370 45,321
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,246 21,786 27,130 19,038 34,074
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,097 -7,945 7,102 10,985 8,079
12. Thu nhập khác 946 15,314 1,228 0 2,352
13. Chi phí khác 287 103 354 91 127
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 660 15,211 873 -91 2,225
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,756 7,266 7,975 10,894 10,303
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,460 1,531 3,656 1,499 1,145
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,940 680 626
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,460 1,531 1,716 2,179 1,770
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,297 5,735 6,259 8,716 8,533
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,297 5,735 6,259 8,716 8,533