Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,025,969 1,084,112 1,065,052 893,223 1,090,484
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,025,969 1,084,100 1,065,052 893,223 1,090,484
4. Giá vốn hàng bán 974,857 1,038,714 996,996 857,232 1,039,747
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 51,112 45,386 68,057 35,991 50,737
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24 21 25 18 21
7. Chi phí tài chính 1,868 2,415 1,843 2,518 3,070
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,815 2,414 1,842 2,518 3,070
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 27,510 29,046 45,895 19,650 13,457
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,649 8,160 14,246 21,786 27,130
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,109 5,787 6,097 -7,945 7,102
12. Thu nhập khác 1 87 946 15,314 1,228
13. Chi phí khác 298 306 287 103 354
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -296 -218 660 15,211 873
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,812 5,568 6,756 7,266 7,975
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,133 1,114 1,460 1,531 3,656
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 64 0 -1,940
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,197 1,114 1,460 1,531 1,716
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,616 4,455 5,297 5,735 6,259
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,616 4,455 5,297 5,735 6,259