|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.084.112
|
1.065.052
|
893.223
|
1.090.484
|
1.222.745
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.084.100
|
1.065.052
|
893.223
|
1.090.484
|
1.222.745
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.038.714
|
996.996
|
857.232
|
1.039.747
|
1.156.810
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45.386
|
68.057
|
35.991
|
50.737
|
65.935
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21
|
25
|
18
|
21
|
17
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.415
|
1.843
|
2.518
|
3.070
|
4.559
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.414
|
1.842
|
2.518
|
3.070
|
4.559
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29.046
|
45.895
|
19.650
|
13.457
|
31.370
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.160
|
14.246
|
21.786
|
27.130
|
19.038
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.787
|
6.097
|
-7.945
|
7.102
|
10.985
|
|
12. Thu nhập khác
|
87
|
946
|
15.314
|
1.228
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
306
|
287
|
103
|
354
|
91
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-218
|
660
|
15.211
|
873
|
-91
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.568
|
6.756
|
7.266
|
7.975
|
10.894
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.114
|
1.460
|
1.531
|
3.656
|
1.499
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
-1.940
|
680
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.114
|
1.460
|
1.531
|
1.716
|
2.179
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.455
|
5.297
|
5.735
|
6.259
|
8.716
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.455
|
5.297
|
5.735
|
6.259
|
8.716
|