|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
691.448
|
703.647
|
711.613
|
764.553
|
746.186
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
61.777
|
39.282
|
53.015
|
51.994
|
33.207
|
|
1. Tiền
|
41.799
|
25.861
|
36.198
|
46.912
|
33.207
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
19.978
|
13.420
|
16.817
|
5.082
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
222.126
|
237.519
|
243.105
|
304.342
|
349.014
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
222.126
|
237.519
|
243.105
|
304.342
|
349.014
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
186.139
|
204.392
|
205.128
|
205.126
|
188.549
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
69.092
|
86.485
|
65.761
|
56.448
|
38.086
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.201
|
4.094
|
24.905
|
33.613
|
3.099
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
54.668
|
54.668
|
62.321
|
62.321
|
62.321
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
67.941
|
68.908
|
62.170
|
62.772
|
96.280
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.762
|
-9.762
|
-10.028
|
-10.028
|
-11.237
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
211.315
|
209.726
|
199.841
|
194.324
|
168.846
|
|
1. Hàng tồn kho
|
216.014
|
214.424
|
204.572
|
199.055
|
173.734
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.698
|
-4.698
|
-4.731
|
-4.731
|
-4.889
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.091
|
12.728
|
10.524
|
8.768
|
6.571
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.504
|
6.522
|
5.930
|
4.168
|
1.757
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.587
|
4.588
|
4.594
|
4.599
|
4.814
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1.618
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
838.195
|
843.065
|
898.469
|
875.979
|
961.752
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.488
|
7.824
|
8.802
|
8.802
|
8.802
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.488
|
7.824
|
8.802
|
8.802
|
8.802
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
205.829
|
198.790
|
194.871
|
189.370
|
211.873
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
198.124
|
191.205
|
187.406
|
182.026
|
204.427
|
|
- Nguyên giá
|
500.749
|
503.125
|
496.956
|
501.623
|
534.571
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-302.624
|
-311.920
|
-309.550
|
-319.597
|
-330.145
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.705
|
7.585
|
7.465
|
7.344
|
7.446
|
|
- Nguyên giá
|
231.583
|
212.851
|
212.851
|
212.851
|
213.094
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-223.878
|
-205.267
|
-205.387
|
-205.507
|
-205.648
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3.606
|
3.473
|
3.341
|
3.208
|
3.088
|
|
- Nguyên giá
|
9.880
|
9.880
|
9.880
|
9.880
|
8.469
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.274
|
-6.407
|
-6.539
|
-6.672
|
-5.381
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
35.592
|
36.318
|
36.918
|
40.380
|
38.689
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
35.592
|
36.318
|
36.918
|
40.380
|
38.689
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
333.215
|
339.183
|
376.079
|
361.797
|
429.722
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
412.842
|
419.691
|
434.145
|
441.863
|
460.432
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-79.628
|
-80.508
|
-80.066
|
-80.066
|
-50.709
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
22.000
|
0
|
20.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
252.466
|
257.477
|
278.459
|
272.422
|
269.578
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
251.410
|
256.940
|
264.229
|
258.192
|
260.490
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.056
|
538
|
14.230
|
14.230
|
9.087
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.529.643
|
1.546.713
|
1.610.082
|
1.640.532
|
1.707.937
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
308.456
|
303.066
|
327.252
|
368.777
|
370.348
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
305.402
|
298.913
|
322.905
|
339.575
|
364.460
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
257.468
|
253.305
|
253.552
|
257.101
|
256.814
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16.275
|
20.989
|
11.931
|
14.908
|
23.261
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.835
|
2.865
|
5.559
|
7.982
|
11.995
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.231
|
7.372
|
28.491
|
32.184
|
27.097
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.619
|
4.583
|
4.567
|
4.552
|
12.918
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.515
|
4.591
|
6.896
|
9.600
|
24.001
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.106
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
463
|
4.154
|
5.685
|
7.275
|
334
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.995
|
1.056
|
6.224
|
5.974
|
2.934
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.054
|
4.153
|
4.347
|
29.202
|
5.888
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
350
|
1.359
|
1.425
|
1.371
|
2.656
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
245
|
257
|
308
|
308
|
463
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.458
|
2.536
|
2.614
|
27.522
|
2.769
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.221.187
|
1.243.647
|
1.282.830
|
1.271.755
|
1.337.590
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.221.187
|
1.243.647
|
1.282.830
|
1.271.755
|
1.337.590
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
104.595
|
104.595
|
117.294
|
117.294
|
117.294
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
116.592
|
139.051
|
165.536
|
154.461
|
220.295
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
31.259
|
117.590
|
99.176
|
54.176
|
54.176
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
85.333
|
21.462
|
66.360
|
100.285
|
166.119
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.529.643
|
1.546.713
|
1.610.082
|
1.640.532
|
1.707.937
|