Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 691.448 703.647 711.613 764.553 746.186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61.777 39.282 53.015 51.994 33.207
1. Tiền 41.799 25.861 36.198 46.912 33.207
2. Các khoản tương đương tiền 19.978 13.420 16.817 5.082 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 222.126 237.519 243.105 304.342 349.014
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 222.126 237.519 243.105 304.342 349.014
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 186.139 204.392 205.128 205.126 188.549
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 69.092 86.485 65.761 56.448 38.086
2. Trả trước cho người bán 4.201 4.094 24.905 33.613 3.099
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 54.668 54.668 62.321 62.321 62.321
6. Phải thu ngắn hạn khác 67.941 68.908 62.170 62.772 96.280
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.762 -9.762 -10.028 -10.028 -11.237
IV. Tổng hàng tồn kho 211.315 209.726 199.841 194.324 168.846
1. Hàng tồn kho 216.014 214.424 204.572 199.055 173.734
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.698 -4.698 -4.731 -4.731 -4.889
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.091 12.728 10.524 8.768 6.571
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.504 6.522 5.930 4.168 1.757
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.587 4.588 4.594 4.599 4.814
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.618 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 838.195 843.065 898.469 875.979 961.752
I. Các khoản phải thu dài hạn 7.488 7.824 8.802 8.802 8.802
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7.488 7.824 8.802 8.802 8.802
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 205.829 198.790 194.871 189.370 211.873
1. Tài sản cố định hữu hình 198.124 191.205 187.406 182.026 204.427
- Nguyên giá 500.749 503.125 496.956 501.623 534.571
- Giá trị hao mòn lũy kế -302.624 -311.920 -309.550 -319.597 -330.145
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.705 7.585 7.465 7.344 7.446
- Nguyên giá 231.583 212.851 212.851 212.851 213.094
- Giá trị hao mòn lũy kế -223.878 -205.267 -205.387 -205.507 -205.648
III. Bất động sản đầu tư 3.606 3.473 3.341 3.208 3.088
- Nguyên giá 9.880 9.880 9.880 9.880 8.469
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.274 -6.407 -6.539 -6.672 -5.381
IV. Tài sản dở dang dài hạn 35.592 36.318 36.918 40.380 38.689
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 35.592 36.318 36.918 40.380 38.689
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 333.215 339.183 376.079 361.797 429.722
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 412.842 419.691 434.145 441.863 460.432
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -79.628 -80.508 -80.066 -80.066 -50.709
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 22.000 0 20.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 252.466 257.477 278.459 272.422 269.578
1. Chi phí trả trước dài hạn 251.410 256.940 264.229 258.192 260.490
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.056 538 14.230 14.230 9.087
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.529.643 1.546.713 1.610.082 1.640.532 1.707.937
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 308.456 303.066 327.252 368.777 370.348
I. Nợ ngắn hạn 305.402 298.913 322.905 339.575 364.460
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 257.468 253.305 253.552 257.101 256.814
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.275 20.989 11.931 14.908 23.261
4. Người mua trả tiền trước 1.835 2.865 5.559 7.982 11.995
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.231 7.372 28.491 32.184 27.097
6. Phải trả người lao động 10.619 4.583 4.567 4.552 12.918
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.515 4.591 6.896 9.600 24.001
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 5.106
11. Phải trả ngắn hạn khác 463 4.154 5.685 7.275 334
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.995 1.056 6.224 5.974 2.934
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.054 4.153 4.347 29.202 5.888
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 350 1.359 1.425 1.371 2.656
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 245 257 308 308 463
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.458 2.536 2.614 27.522 2.769
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.221.187 1.243.647 1.282.830 1.271.755 1.337.590
I. Vốn chủ sở hữu 1.221.187 1.243.647 1.282.830 1.271.755 1.337.590
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 104.595 104.595 117.294 117.294 117.294
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 116.592 139.051 165.536 154.461 220.295
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 31.259 117.590 99.176 54.176 54.176
- LNST chưa phân phối kỳ này 85.333 21.462 66.360 100.285 166.119
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.529.643 1.546.713 1.610.082 1.640.532 1.707.937