|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
187.457
|
151.429
|
181.533
|
192.326
|
222.308
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
187.457
|
151.429
|
181.533
|
192.326
|
222.308
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
155.089
|
114.681
|
128.232
|
153.680
|
162.785
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32.368
|
36.748
|
53.301
|
38.646
|
59.523
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.819
|
3.241
|
3.744
|
13.749
|
4.637
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.249
|
6.587
|
2.889
|
3.645
|
-25.536
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.156
|
3.112
|
3.331
|
3.645
|
3.821
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
8.617
|
7.548
|
15.919
|
9.387
|
20.321
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12.207
|
7.003
|
7.178
|
8.362
|
8.773
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.489
|
8.063
|
9.214
|
9.928
|
14.732
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21.859
|
25.885
|
53.683
|
39.846
|
86.510
|
|
12. Thu nhập khác
|
8.912
|
172
|
597
|
2
|
6.779
|
|
13. Chi phí khác
|
2.181
|
0
|
57
|
0
|
11.134
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6.731
|
172
|
540
|
1
|
-4.355
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28.590
|
26.056
|
54.223
|
39.848
|
82.155
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.896
|
3.883
|
21.434
|
4.255
|
9.272
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-24
|
12
|
-13.641
|
|
5.297
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.872
|
3.895
|
7.792
|
4.255
|
14.568
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24.718
|
22.161
|
46.431
|
35.593
|
67.587
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24.718
|
22.161
|
46.431
|
35.593
|
67.587
|