Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.639.577 2.724.486 2.931.451 2.958.005 3.337.023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 214.038 83.785 107.790 97.422 279.001
1. Tiền 21.949 12.911 23.224 10.256 181.518
2. Các khoản tương đương tiền 192.089 70.874 84.566 87.166 97.482
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 310.931 474.320 645.705 665.669 723.569
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 310.931 474.320 645.705 665.669 723.569
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.329.165 1.309.014 1.338.602 1.363.089 1.481.391
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 946.705 967.708 957.795 949.675 950.122
2. Trả trước cho người bán 291.987 257.438 314.211 343.934 487.001
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 90.473 83.868 66.596 69.480 44.268
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 696.310 765.170 754.653 751.129 764.436
1. Hàng tồn kho 696.310 765.170 754.653 751.129 764.436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 89.133 92.196 84.702 80.696 88.627
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.402 6.363 5.465 7.741 10.089
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 81.731 85.598 79.213 72.921 78.485
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 236 24 34 52
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.801.105 1.773.543 1.744.519 1.771.417 1.872.372
I. Các khoản phải thu dài hạn 13.385 11.997 11.493 6.291 14.327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13.385 11.997 11.493 6.291 14.327
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.633.076 1.601.212 1.571.281 1.529.881 1.524.145
1. Tài sản cố định hữu hình 1.191.947 1.169.978 1.152.133 1.095.798 1.269.610
- Nguyên giá 1.618.750 1.618.750 1.623.757 1.538.601 1.806.167
- Giá trị hao mòn lũy kế -426.803 -448.771 -471.625 -442.804 -536.557
2. Tài sản cố định thuê tài chính 441.129 431.233 419.149 434.083 254.535
- Nguyên giá 524.320 522.940 519.302 540.174 298.973
- Giá trị hao mòn lũy kế -83.191 -91.706 -100.153 -106.091 -44.439
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.133 16.866 37.116 92.561 192.379
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.133 16.866 37.116 92.561 192.379
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 1.500 1.500 1.500 1.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 1.500 1.500 1.500 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 1.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 140.510 141.968 123.129 141.184 140.022
1. Chi phí trả trước dài hạn 120.721 122.179 123.129 141.184 140.022
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 19.789 19.789 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.440.681 4.498.029 4.675.970 4.729.422 5.209.396
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.178.517 3.216.805 3.366.374 3.382.846 3.723.283
I. Nợ ngắn hạn 2.364.151 2.494.616 2.641.700 2.633.035 2.585.112
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.988.719 2.267.173 2.325.166 2.394.396 2.318.204
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 303.690 192.432 283.258 204.246 241.018
4. Người mua trả tiền trước 10.620 5.042 10.908 5.770 805
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 392 1.896 3.171 6.111 7.748
6. Phải trả người lao động 5.647 4.644 3.873 5.301 5.127
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.062 14.196 14.278 14.640 10.836
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 50 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 25 46
11. Phải trả ngắn hạn khác 44.022 9.232 995 2.547 1.327
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 814.365 722.189 724.673 749.811 1.138.171
1. Phải trả người bán dài hạn 324.119 290.648 270.951 278.998 231.736
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 490.247 431.541 453.722 470.812 906.436
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.262.165 1.281.224 1.309.597 1.346.576 1.486.112
I. Vốn chủ sở hữu 1.262.165 1.281.224 1.309.597 1.346.576 1.486.112
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.059.151 1.059.151 1.059.151 1.059.151 1.165.066
2. Thặng dư vốn cổ phần 32.500 32.500 32.500 32.500 32.145
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 170.514 189.573 217.946 254.925 288.902
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 97.755 170.334 170.334 170.334 170.334
- LNST chưa phân phối kỳ này 72.760 19.239 47.611 84.591 118.567
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.440.681 4.498.029 4.675.970 4.729.422 5.209.396