|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
20.399
|
29.920
|
39.467
|
36.094
|
34.006
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
72.578
|
82.624
|
67.543
|
82.775
|
83.608
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
31.024
|
32.791
|
31.918
|
32.687
|
34.779
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-19
|
4.846
|
-4.831
|
2.714
|
-279
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.407
|
-5.383
|
-8.196
|
-5.244
|
-9.082
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
46.981
|
50.370
|
48.652
|
52.618
|
58.190
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
92.977
|
112.544
|
107.010
|
118.869
|
117.614
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
45.782
|
11.621
|
12.080
|
-10.871
|
-30.555
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-69.413
|
11.330
|
3.524
|
-13.307
|
-18.061
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-128.851
|
45.872
|
-91.125
|
9.626
|
15.425
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.809
|
1.086
|
8.193
|
-30.060
|
-15.128
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-46.671
|
-50.427
|
-47.628
|
-53.052
|
-52.054
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-631
|
-851
|
|
-743
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-108.986
|
131.395
|
-8.796
|
21.206
|
16.499
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-26.467
|
-44.757
|
3.298
|
-332.157
|
-252.644
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
1.390
|
-1.390
|
1.100
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-88.186
|
-302.477
|
-275.006
|
-201.415
|
-150.700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
44.519
|
158.595
|
252.857
|
149.211
|
78.918
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1.500
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.462
|
18.397
|
8.044
|
3.444
|
2.314
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-69.172
|
-168.852
|
-12.197
|
-379.817
|
-322.112
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
105.560
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
870.592
|
1.221.961
|
1.260.457
|
1.601.051
|
1.361.250
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-655.915
|
-1.136.491
|
-1.217.596
|
-1.146.308
|
-1.048.823
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-21.732
|
-23.975
|
-32.243
|
-20.040
|
-14.455
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
192.945
|
61.495
|
10.618
|
540.262
|
297.972
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
14.787
|
24.037
|
-10.375
|
181.651
|
-7.641
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
68.999
|
83.785
|
107.790
|
97.422
|
278.997
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
6
|
8
|
-73
|
3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
83.785
|
107.829
|
97.422
|
279.001
|
271.358
|