Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61.295 100.570 129.325 106.199 120.146
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 61.295 100.570 129.325 106.199 120.146
4. Giá vốn hàng bán 50.519 84.771 113.860 88.282 105.059
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.776 15.799 15.465 17.918 15.087
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17.227 16.690 16.582 12.977 10.439
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 267 107 13 58 9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.222 7.434 9.167 9.647 9.585
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20.514 24.948 22.867 21.189 15.932
12. Thu nhập khác 283 2.296 510 432 891
13. Chi phí khác 724 1.070 3 249 534
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -441 1.226 506 183 358
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20.073 26.174 23.374 21.372 16.290
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.603 2.820 2.260 2.205 1.532
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.603 2.820 2.260 2.205 1.532
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18.470 23.354 21.113 19.167 14.757
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18.470 23.354 21.113 19.167 14.757