単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,701,953 5,211,375 4,421,981 4,565,631 4,882,704
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 198,314 331,003 280,143 316,252 357,829
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,503,639 4,880,373 4,141,839 4,249,379 4,524,875
4. Giá vốn hàng bán 2,996,943 4,366,462 3,742,610 3,680,061 3,770,416
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 506,696 513,911 399,229 569,317 754,458
6. Doanh thu hoạt động tài chính 293,324 263,791 56,293 41,424 60,270
7. Chi phí tài chính 100,063 113,968 174,534 110,097 103,153
-Trong đó: Chi phí lãi vay 80,788 75,758 101,783 86,005 71,685
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 27,739 30,299 28,555 15,171 20,741
9. Chi phí bán hàng 152,759 187,976 182,822 245,672 293,673
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 204,815 193,905 335,877 141,468 195,059
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 370,122 312,151 -209,157 128,676 243,584
12. Thu nhập khác 3,558 46,043 6,694 2,629 3,178
13. Chi phí khác 10,254 3,080 42,865 4,617 711
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6,696 42,964 -36,170 -1,988 2,467
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 363,427 355,114 -245,327 126,688 246,051
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 45,353 24,230 44,420 33,073 35,733
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 325 57,330 -42,047 -7,676 -6,351
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 45,678 81,560 2,373 25,397 29,382
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 317,749 273,554 -247,700 101,291 216,669
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 18,199 -187 1,883 16,303 23,429
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 299,550 273,741 -249,583 84,988 193,240