|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.188.008
|
1.249.430
|
1.157.370
|
1.287.896
|
1.405.618
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
87.002
|
96.475
|
79.389
|
94.962
|
108.439
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.101.006
|
1.152.954
|
1.077.981
|
1.192.934
|
1.297.179
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
900.581
|
933.998
|
909.157
|
1.026.681
|
1.079.586
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
200.424
|
218.957
|
168.824
|
166.253
|
217.593
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.126
|
9.958
|
11.378
|
26.808
|
13.103
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23.734
|
27.259
|
21.383
|
30.778
|
22.957
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18.451
|
17.370
|
16.770
|
19.093
|
20.245
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3.227
|
6.402
|
6.843
|
4.270
|
5.878
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
71.096
|
72.349
|
71.630
|
78.599
|
83.871
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43.544
|
45.839
|
58.300
|
47.376
|
61.815
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
77.404
|
89.870
|
35.731
|
40.579
|
67.930
|
|
12. Thu nhập khác
|
150
|
870
|
413
|
1.745
|
1.633
|
|
13. Chi phí khác
|
198
|
66
|
97
|
350
|
757
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-48
|
805
|
316
|
1.395
|
876
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
77.356
|
90.674
|
36.047
|
41.974
|
68.806
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.214
|
6.567
|
8.316
|
14.636
|
12.684
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-331
|
-1.560
|
1.287
|
-5.747
|
357
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.883
|
5.007
|
9.603
|
8.889
|
13.041
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
71.473
|
85.667
|
26.444
|
33.085
|
55.765
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.201
|
4.888
|
5.620
|
9.720
|
10.015
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
68.273
|
80.779
|
20.824
|
23.364
|
45.750
|