|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
51.588
|
24.215
|
77.356
|
90.674
|
36.047
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.600
|
61.392
|
27.664
|
32.843
|
35.230
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24.635
|
24.974
|
24.050
|
23.716
|
23.663
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-8.732
|
73
|
-338
|
612
|
14.565
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-14.676
|
11.239
|
-500
|
7.160
|
-2.589
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-15.844
|
4.534
|
-13.999
|
-16.015
|
-17.179
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21.217
|
20.572
|
18.451
|
17.370
|
16.770
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
58.188
|
85.607
|
105.020
|
123.518
|
71.277
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
98.282
|
-42.312
|
12.815
|
-57.618
|
-23.886
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-49.897
|
111.520
|
-9.480
|
62.429
|
-133.106
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
73.347
|
-12.992
|
10.879
|
41.882
|
19.228
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7.783
|
-15.893
|
19.915
|
5.003
|
922
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16.495
|
-12.033
|
-11.603
|
-8.729
|
-10.304
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.099
|
-8.318
|
-13.568
|
-3.018
|
-7.330
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-695
|
0
|
|
-15.401
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
167.414
|
105.579
|
113.977
|
148.065
|
-83.199
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9.887
|
-1.686
|
-410
|
-1.390
|
-6.724
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
148
|
83
|
|
213
|
115
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-125.000
|
-63.223
|
-10.495
|
-12.731
|
-39.682
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
140.200
|
-21.299
|
12.527
|
7.045
|
16.221
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
697
|
16.044
|
4.780
|
5.464
|
7.781
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6.158
|
-70.081
|
6.402
|
-1.400
|
-22.289
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
548.952
|
906.914
|
581.687
|
730.086
|
816.144
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-660.847
|
-968.544
|
-717.731
|
-813.868
|
-711.723
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.309
|
-1.309
|
-1.309
|
-1.309
|
-1.309
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8.848
|
-53
|
|
-10.661
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-122.053
|
-62.991
|
-137.353
|
-95.750
|
103.112
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
51.520
|
-27.493
|
-16.973
|
50.915
|
-2.376
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
90.547
|
141.879
|
114.425
|
97.415
|
148.344
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-188
|
39
|
-36
|
14
|
-210
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
141.879
|
114.425
|
97.415
|
148.344
|
145.758
|