|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
690,393
|
972,918
|
890,838
|
1,023,820
|
1,003,066
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
49,993
|
65,748
|
60,530
|
74,118
|
75,062
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
640,400
|
907,170
|
830,309
|
949,702
|
928,004
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
312,397
|
426,536
|
406,635
|
469,084
|
447,443
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
328,003
|
480,634
|
423,674
|
480,618
|
480,561
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,923
|
2,129
|
3,130
|
4,546
|
9,475
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13
|
34
|
41
|
99
|
48
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
182,715
|
247,348
|
232,890
|
275,850
|
285,292
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60,945
|
71,635
|
72,899
|
81,689
|
91,028
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
86,253
|
163,746
|
120,974
|
127,525
|
113,667
|
|
12. Thu nhập khác
|
18
|
21
|
4
|
137
|
584
|
|
13. Chi phí khác
|
1,001
|
118
|
70
|
2,214
|
393
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-983
|
-97
|
-66
|
-2,077
|
190
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
85,270
|
163,649
|
120,908
|
125,448
|
113,858
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,286
|
32,887
|
24,362
|
26,823
|
23,817
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-171
|
8
|
56
|
-97
|
-27
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17,115
|
32,895
|
24,418
|
26,725
|
23,790
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
68,155
|
130,754
|
96,490
|
98,723
|
90,068
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
68,155
|
130,754
|
96,490
|
98,723
|
90,068
|