DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29,35 | 18,77 | 16,81 | 13,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,41 | 11,62 | 10,40 | 9,71 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,53 | 1,28 | 1,27 | 1,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,33 | 1,26 | 1,28 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 907,17 | 830,31 | 949,70 | 928,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 41,66 | -8,47 | 14,38 | -2,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52,98 | 51,03 | 50,61 | 51,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,56 | 12,27 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,90 | 79,80 | 78,70 | 79,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,62 | 22,67 | 20,81 | 23,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 95,06 | 93,54 | 82,67 | 73,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,72 | 24,50 | 20,47 | 23,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 119,06 | 131,60 | 143,05 | 171,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 147,19 | 163,64 | 210,61 | 264,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,99 | 2,21 | 2,30 | 2,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,21 | 1,42 | 1,62 | 2,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,54 | 0,50 | 0,47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,33 | 0,26 | 0,28 | 0,26 |