|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-8.170
|
-4.105
|
1.955
|
17.214
|
4.728
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24.390
|
32.316
|
9.180
|
26.417
|
26.712
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15.420
|
15.438
|
15.847
|
15.108
|
15.978
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3.368
|
10.970
|
-292
|
234
|
-4
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3.008
|
-10.453
|
-17.630
|
14.418
|
-103
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-471
|
4.077
|
116
|
-14.066
|
113
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9.802
|
12.284
|
11.140
|
10.723
|
10.728
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.220
|
28.212
|
11.135
|
43.631
|
31.439
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
42.295
|
-90.120
|
-14.950
|
22.037
|
61.416
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-39.014
|
-22.815
|
-20.769
|
33.054
|
72.765
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
49.198
|
84.049
|
58.772
|
-18.410
|
-80.375
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.330
|
-5.241
|
-4.233
|
60
|
-213
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.638
|
-8.443
|
-7.622
|
-25.792
|
-7.516
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-296
|
-31
|
-51
|
-82
|
-953
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
160
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-80
|
-111
|
-14
|
-8
|
-134
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
62.016
|
-14.499
|
22.269
|
54.490
|
76.589
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.253
|
957
|
258
|
-636
|
-100
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
66
|
440
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-3.500
|
-1.350
|
-1.350
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
124
|
1.624
|
5.876
|
500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-5.065
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
1.349
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
53
|
2.643
|
670
|
7.373
|
568
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.201
|
3.724
|
-882
|
7.987
|
-382
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
209.370
|
302.050
|
216.385
|
227.109
|
209.934
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-287.651
|
-288.132
|
-239.627
|
-272.352
|
-286.264
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-918
|
-1.021
|
-98
|
-1.743
|
-921
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2
|
-544
|
-687
|
-200
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-79.201
|
12.353
|
-24.027
|
-47.186
|
-77.251
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-19.387
|
1.579
|
-2.641
|
15.291
|
-1.044
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
29.526
|
10.139
|
11.717
|
9.076
|
26.366
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
-1
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.139
|
11.717
|
9.076
|
24.366
|
25.322
|