Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -8.170 -4.105 1.955 17.214 4.728
2. Điều chỉnh cho các khoản 24.390 32.316 9.180 26.417 26.712
- Khấu hao TSCĐ 15.420 15.438 15.847 15.108 15.978
- Các khoản dự phòng -3.368 10.970 -292 234 -4
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3.008 -10.453 -17.630 14.418 -103
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -471 4.077 116 -14.066 113
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 9.802 12.284 11.140 10.723 10.728
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16.220 28.212 11.135 43.631 31.439
- Tăng, giảm các khoản phải thu 42.295 -90.120 -14.950 22.037 61.416
- Tăng, giảm hàng tồn kho -39.014 -22.815 -20.769 33.054 72.765
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 49.198 84.049 58.772 -18.410 -80.375
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.330 -5.241 -4.233 60 -213
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -8.638 -8.443 -7.622 -25.792 -7.516
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -296 -31 -51 -82 -953
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 160
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -80 -111 -14 -8 -134
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 62.016 -14.499 22.269 54.490 76.589
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.253 957 258 -636 -100
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 66 440
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3.500 -1.350 -1.350
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 124 1.624 5.876 500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5.065
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1.349
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 53 2.643 670 7.373 568
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.201 3.724 -882 7.987 -382
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 209.370 302.050 216.385 227.109 209.934
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -287.651 -288.132 -239.627 -272.352 -286.264
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -918 -1.021 -98 -1.743 -921
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2 -544 -687 -200
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -79.201 12.353 -24.027 -47.186 -77.251
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -19.387 1.579 -2.641 15.291 -1.044
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29.526 10.139 11.717 9.076 26.366
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10.139 11.717 9.076 24.366 25.322