I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-78
|
750
|
-819
|
-634
|
1.096
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
60
|
117
|
190
|
328
|
357
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.200
|
1.203
|
1.200
|
1.244
|
1.244
|
- Các khoản dự phòng
|
-161
|
-1
|
-1
|
1
|
1
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.908
|
-1.832
|
-1.697
|
-1.628
|
-1.467
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
930
|
749
|
689
|
710
|
579
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-18
|
867
|
-628
|
-305
|
1.453
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.045
|
7.686
|
4.214
|
6.769
|
2.860
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
545
|
-1.524
|
129
|
-390
|
-787
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4.163
|
-1.237
|
-2.612
|
-1.872
|
-230
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
166
|
-147
|
-80
|
-373
|
59
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
1
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.323
|
-677
|
-611
|
-738
|
-393
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-15
|
-977
|
-15
|
-153
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
457
|
|
-2
|
20
|
6
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10
|
-484
|
-142
|
-40
|
41
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.315
|
3.510
|
253
|
2.918
|
3.009
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-1.238
|
-1.238
|
1.238
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
300
|
|
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.932
|
1.832
|
1.697
|
1.628
|
1.507
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.232
|
1.832
|
459
|
390
|
2.745
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.128
|
20.289
|
12.535
|
10.168
|
15.633
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.116
|
-22.181
|
-15.684
|
-13.132
|
-15.735
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8.608
|
-3
|
|
|
-3.595
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8.596
|
-1.896
|
-3.149
|
-2.964
|
-3.698
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9.680
|
3.446
|
-2.437
|
344
|
2.056
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.865
|
1.185
|
4.631
|
2.193
|
2.537
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.185
|
4.631
|
2.194
|
2.537
|
4.593
|