|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
24.916
|
25.205
|
20.989
|
20.968
|
23.117
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.307
|
5.936
|
4.873
|
4.769
|
11.500
|
|
1. Tiền
|
1.007
|
936
|
1.373
|
1.269
|
1.400
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.300
|
5.000
|
3.500
|
3.500
|
10.100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3
|
3
|
4
|
4
|
4
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
26
|
26
|
26
|
26
|
26
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-23
|
-23
|
-22
|
-22
|
-22
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.534
|
7.616
|
6.511
|
7.267
|
5.078
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.454
|
7.321
|
6.367
|
6.823
|
5.057
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11
|
10
|
4
|
87
|
11
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
240
|
454
|
311
|
528
|
225
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-170
|
-170
|
-170
|
-170
|
-216
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.968
|
6.262
|
4.872
|
4.737
|
3.847
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.282
|
6.573
|
5.183
|
5.048
|
4.085
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-314
|
-311
|
-311
|
-311
|
-238
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.104
|
5.388
|
4.730
|
4.191
|
2.689
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
849
|
1.269
|
1.353
|
1.312
|
364
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.071
|
3.936
|
3.377
|
2.879
|
2.324
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
184
|
182
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
69.166
|
67.949
|
67.339
|
65.570
|
63.654
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
474
|
474
|
474
|
474
|
474
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
474
|
474
|
474
|
474
|
474
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
64.636
|
63.184
|
61.877
|
60.437
|
59.005
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
64.128
|
62.680
|
61.378
|
59.942
|
58.515
|
|
- Nguyên giá
|
81.174
|
81.174
|
81.101
|
81.101
|
81.066
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.046
|
-18.493
|
-19.723
|
-21.159
|
-22.551
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
508
|
504
|
499
|
494
|
490
|
|
- Nguyên giá
|
860
|
860
|
860
|
860
|
860
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-352
|
-357
|
-361
|
-366
|
-371
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.181
|
1.170
|
1.160
|
1.149
|
1.138
|
|
- Nguyên giá
|
1.999
|
1.999
|
1.999
|
1.999
|
1.999
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-818
|
-829
|
-840
|
-850
|
-861
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
423
|
606
|
606
|
756
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
423
|
606
|
606
|
756
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.875
|
2.699
|
3.224
|
2.905
|
2.281
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.875
|
2.699
|
3.224
|
2.905
|
2.281
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
94.082
|
93.154
|
88.329
|
86.537
|
86.771
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
39.701
|
38.271
|
32.629
|
29.399
|
26.345
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38.694
|
19.764
|
14.766
|
12.683
|
10.265
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37.315
|
17.795
|
12.546
|
9.844
|
6.043
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
49
|
273
|
147
|
306
|
400
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12
|
5
|
42
|
276
|
629
|
|
6. Phải trả người lao động
|
546
|
230
|
445
|
609
|
1.209
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
85
|
85
|
296
|
235
|
411
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
625
|
1.315
|
1.174
|
1.298
|
1.379
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
116
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
62
|
62
|
116
|
116
|
79
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.007
|
18.507
|
17.863
|
16.716
|
16.080
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
18.000
|
17.357
|
16.714
|
16.071
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.007
|
507
|
505
|
2
|
8
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
54.381
|
54.883
|
55.700
|
57.138
|
60.426
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
54.381
|
54.883
|
55.700
|
57.138
|
60.426
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30.415
|
30.415
|
30.415
|
30.415
|
30.415
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
209
|
209
|
209
|
209
|
209
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.243
|
23.243
|
23.243
|
23.243
|
23.243
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
411
|
917
|
1.738
|
3.179
|
6.430
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
362
|
910
|
856
|
1.359
|
1.359
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49
|
7
|
882
|
1.820
|
5.071
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
103
|
99
|
95
|
91
|
129
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
94.082
|
93.154
|
88.329
|
86.537
|
86.771
|