単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 24,916 25,205 20,989 20,968 23,117
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,307 5,936 4,873 4,769 11,500
1. Tiền 1,007 936 1,373 1,269 1,400
2. Các khoản tương đương tiền 7,300 5,000 3,500 3,500 10,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3 3 4 4 4
1. Chứng khoán kinh doanh 26 26 26 26 26
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -23 -23 -22 -22 -22
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,534 7,616 6,511 7,267 5,078
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,454 7,321 6,367 6,823 5,057
2. Trả trước cho người bán 11 10 4 87 11
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 240 454 311 528 225
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -170 -170 -170 -170 -216
IV. Tổng hàng tồn kho 4,968 6,262 4,872 4,737 3,847
1. Hàng tồn kho 5,282 6,573 5,183 5,048 4,085
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -314 -311 -311 -311 -238
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,104 5,388 4,730 4,191 2,689
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 849 1,269 1,353 1,312 364
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,071 3,936 3,377 2,879 2,324
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 184 182 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 69,166 67,949 67,339 65,570 63,654
I. Các khoản phải thu dài hạn 474 474 474 474 474
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 474 474 474 474 474
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64,636 63,184 61,877 60,437 59,005
1. Tài sản cố định hữu hình 64,128 62,680 61,378 59,942 58,515
- Nguyên giá 81,174 81,174 81,101 81,101 81,066
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,046 -18,493 -19,723 -21,159 -22,551
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 508 504 499 494 490
- Nguyên giá 860 860 860 860 860
- Giá trị hao mòn lũy kế -352 -357 -361 -366 -371
III. Bất động sản đầu tư 1,181 1,170 1,160 1,149 1,138
- Nguyên giá 1,999 1,999 1,999 1,999 1,999
- Giá trị hao mòn lũy kế -818 -829 -840 -850 -861
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 423 606 606 756
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 423 606 606 756
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,875 2,699 3,224 2,905 2,281
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,875 2,699 3,224 2,905 2,281
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 94,082 93,154 88,329 86,537 86,771
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39,701 38,271 32,629 29,399 26,345
I. Nợ ngắn hạn 38,694 19,764 14,766 12,683 10,265
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 37,315 17,795 12,546 9,844 6,043
4. Người mua trả tiền trước 49 273 147 306 400
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12 5 42 276 629
6. Phải trả người lao động 546 230 445 609 1,209
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 85 85 296 235 411
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 625 1,315 1,174 1,298 1,379
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 116
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 62 62 116 116 79
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,007 18,507 17,863 16,716 16,080
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 18,000 17,357 16,714 16,071
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,007 507 505 2 8
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 54,381 54,883 55,700 57,138 60,426
I. Vốn chủ sở hữu 54,381 54,883 55,700 57,138 60,426
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,415 30,415 30,415 30,415 30,415
2. Thặng dư vốn cổ phần 209 209 209 209 209
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23,243 23,243 23,243 23,243 23,243
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 411 917 1,738 3,179 6,430
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 362 910 856 1,359 1,359
- LNST chưa phân phối kỳ này 49 7 882 1,820 5,071
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 103 99 95 91 129
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 94,082 93,154 88,329 86,537 86,771