Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20.989 20.968 23.117 22.438 55.029
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.873 4.769 11.500 5.893 11.828
1. Tiền 1.373 1.269 1.400 1.093 1.828
2. Các khoản tương đương tiền 3.500 3.500 10.100 4.800 10.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4 4 4 5.504 18.070
1. Chứng khoán kinh doanh 26 26 26 26 26
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -22 -22 -22 -22 -23
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 5.500 18.067
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6.511 7.267 5.078 6.836 23.583
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.367 6.823 5.057 4.752 21.929
2. Trả trước cho người bán 4 87 11 40 695
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 311 528 225 2.255 1.170
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -170 -170 -216 -211 -211
IV. Tổng hàng tồn kho 4.872 4.737 3.847 2.328 1.368
1. Hàng tồn kho 5.183 5.048 4.085 2.566 1.606
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -311 -311 -238 -238 -238
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.730 4.191 2.689 1.878 180
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.353 1.312 364 105 25
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.377 2.879 2.324 1.768 41
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 6 115
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 67.339 65.570 63.654 65.241 15.590
I. Các khoản phải thu dài hạn 474 474 474 677 677
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 474 474 474 677 677
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61.877 60.437 59.005 57.956 6.244
1. Tài sản cố định hữu hình 61.378 59.942 58.515 57.471 5.764
- Nguyên giá 81.101 81.101 81.066 79.559 19.559
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.723 -21.159 -22.551 -22.089 -13.796
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 499 494 490 485 481
- Nguyên giá 860 860 860 860 860
- Giá trị hao mòn lũy kế -361 -366 -371 -375 -380
III. Bất động sản đầu tư 1.160 1.149 1.138 1.128 1.117
- Nguyên giá 1.999 1.999 1.999 3.888 3.888
- Giá trị hao mòn lũy kế -840 -850 -861 -2.761 -2.771
IV. Tài sản dở dang dài hạn 606 606 756 4.014 6.012
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 606 606 756 4.014 6.012
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.224 2.905 2.281 1.467 1.539
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.224 2.905 2.281 1.467 1.539
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 88.329 86.537 86.771 87.680 70.619
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32.629 29.399 26.345 26.902 10.114
I. Nợ ngắn hạn 14.766 12.683 10.265 13.397 10.114
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 1.929 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.546 9.844 6.043 8.078 5.589
4. Người mua trả tiền trước 147 306 400 958 625
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 42 276 629 49 1.826
6. Phải trả người lao động 445 609 1.209 493 498
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 296 235 411 389 115
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.174 1.298 1.379 1.414 1.373
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 116 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 116 116 79 88 88
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17.863 16.716 16.080 13.505 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 17.357 16.714 16.071 13.500 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 505 2 8 5 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 55.700 57.138 60.426 60.778 60.505
I. Vốn chủ sở hữu 55.700 57.138 60.426 60.778 60.505
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.415 30.415 30.415 30.415 30.415
2. Thặng dư vốn cổ phần 209 209 209 209 209
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23.243 23.243 23.243 24.579 24.579
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.738 3.179 6.430 5.445 5.177
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 856 1.359 1.359 4.833 4.833
- LNST chưa phân phối kỳ này 882 1.820 5.071 612 344
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 95 91 129 129 125
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 88.329 86.537 86.771 87.680 70.619