|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22.000
|
18.617
|
26.034
|
23.852
|
30.388
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21.988
|
18.617
|
26.034
|
23.852
|
30.388
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19.620
|
17.046
|
23.035
|
20.847
|
28.233
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.369
|
1.571
|
2.999
|
3.005
|
2.155
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
62
|
84
|
38
|
39
|
95
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20
|
|
284
|
268
|
261
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
284
|
268
|
261
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
336
|
262
|
321
|
293
|
392
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.112
|
1.015
|
1.034
|
991
|
1.518
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
963
|
378
|
1.398
|
1.492
|
79
|
|
12. Thu nhập khác
|
6
|
|
139
|
0
|
5.045
|
|
13. Chi phí khác
|
1.383
|
373
|
446
|
323
|
1.173
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.376
|
-373
|
-307
|
-323
|
3.871
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-413
|
4
|
1.091
|
1.168
|
3.951
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-72
|
2
|
221
|
234
|
606
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
336
|
0
|
-2
|
1
|
6
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
264
|
2
|
219
|
234
|
613
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-677
|
2
|
872
|
934
|
3.338
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-17
|
-4
|
-3
|
-4
|
37
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-660
|
7
|
876
|
938
|
3.301
|