1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11.061
|
12.490
|
22.000
|
18.617
|
26.034
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
12
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11.061
|
12.490
|
21.988
|
18.617
|
26.034
|
4. Giá vốn hàng bán
|
10.097
|
10.153
|
19.620
|
17.046
|
23.035
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
964
|
2.337
|
2.369
|
1.571
|
2.999
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
374
|
61
|
62
|
84
|
38
|
7. Chi phí tài chính
|
146
|
33
|
20
|
|
284
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3
|
|
0
|
|
284
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
285
|
290
|
336
|
262
|
321
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.136
|
984
|
1.112
|
1.015
|
1.034
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-229
|
1.091
|
963
|
378
|
1.398
|
12. Thu nhập khác
|
647
|
|
6
|
|
139
|
13. Chi phí khác
|
34
|
|
1.383
|
373
|
446
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
613
|
|
-1.376
|
-373
|
-307
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
384
|
1.091
|
-413
|
4
|
1.091
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
77
|
215
|
-72
|
2
|
221
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
41
|
17
|
336
|
0
|
-2
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
118
|
231
|
264
|
2
|
219
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
266
|
860
|
-677
|
2
|
872
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-7
|
-1
|
-17
|
-4
|
-3
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
273
|
860
|
-660
|
7
|
876
|