単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,034 23,852 30,388 30,101 28,973
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 26,034 23,852 30,388 30,101 28,973
4. Giá vốn hàng bán 23,035 20,847 28,233 27,256 26,103
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,999 3,005 2,155 2,845 2,869
6. Doanh thu hoạt động tài chính 38 39 95 84 79
7. Chi phí tài chính 284 268 261 243 208
-Trong đó: Chi phí lãi vay 284 268 261 243 207
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 321 293 392 259 286
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,034 991 1,518 1,428 1,371
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,398 1,492 79 999 1,084
12. Thu nhập khác 139 0 5,045 0
13. Chi phí khác 446 323 1,173 236 1,465
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -307 -323 3,871 -236 -1,465
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,091 1,168 3,951 763 -381
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 221 234 606 139 -71
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2 1 6 13 -5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 219 234 613 153 -75
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 872 934 3,338 610 -306
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -3 -4 37 -2 -5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 876 938 3,301 612 -301