Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22.000 18.617 26.034 23.852 30.388
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21.988 18.617 26.034 23.852 30.388
4. Giá vốn hàng bán 19.620 17.046 23.035 20.847 28.233
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.369 1.571 2.999 3.005 2.155
6. Doanh thu hoạt động tài chính 62 84 38 39 95
7. Chi phí tài chính 20 284 268 261
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 284 268 261
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 336 262 321 293 392
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.112 1.015 1.034 991 1.518
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 963 378 1.398 1.492 79
12. Thu nhập khác 6 139 0 5.045
13. Chi phí khác 1.383 373 446 323 1.173
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.376 -373 -307 -323 3.871
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -413 4 1.091 1.168 3.951
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -72 2 221 234 606
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 336 0 -2 1 6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 264 2 219 234 613
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -677 2 872 934 3.338
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -17 -4 -3 -4 37
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -660 7 876 938 3.301