|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
60.935
|
73.337
|
-22.227
|
6.149
|
46.010
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
53.378
|
48.173
|
42.852
|
36.457
|
35.979
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
39.590
|
40.796
|
36.080
|
33.356
|
27.436
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
1
|
-324
|
-985
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
397
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-225
|
-6.841
|
-1.724
|
-3.814
|
3.255
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.141
|
10.226
|
8.819
|
7.899
|
5.288
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
8.873
|
3.594
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
114.313
|
121.509
|
20.625
|
42.605
|
81.989
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.067
|
18.457
|
27.972
|
-14.555
|
-2.429
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-44.727
|
73.605
|
71.254
|
30.119
|
16.638
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-50.885
|
-47.088
|
-8.685
|
10.373
|
-17.077
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7.597
|
7.001
|
5.781
|
1.003
|
17.058
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-25.000
|
10.995
|
10.310
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16.904
|
-9.481
|
-8.819
|
-7.899
|
-647
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.819
|
-4.241
|
-8.209
|
-2.328
|
-2.560
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8.643
|
134.762
|
110.914
|
69.628
|
92.972
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.901
|
-14.256
|
-18.415
|
-12.379
|
-41.049
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
27
|
0
|
4.574
|
-8.483
|
159.526
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
180
|
151
|
761
|
4
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.109
|
-14.105
|
-13.080
|
-20.858
|
118.477
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
832.354
|
724.767
|
260.120
|
271.647
|
205.303
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-809.762
|
-837.593
|
-336.110
|
-294.586
|
-259.607
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-793
|
-793
|
-831
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-48.893
|
-5.314
|
-36.112
|
-24.004
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-27.094
|
-118.933
|
-112.933
|
-46.942
|
-54.304
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16.343
|
1.724
|
-15.098
|
1.828
|
157.145
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36.787
|
20.444
|
25.342
|
10.464
|
12.292
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.444
|
22.168
|
10.244
|
12.292
|
169.437
|