Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 24,963,680 19,246,028 17,915,357 17,261,032 17,589,901
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,361,202 6,814,305 5,027,834 3,767,719 3,835,747
1. Tiền 1,224,565 1,708,379 1,393,301 648,055 508,945
2. Các khoản tương đương tiền 2,136,637 5,105,926 3,634,533 3,119,663 3,326,802
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 510,439 1,352,275 2,330,691 2,432,478 2,294,900
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 510,439 1,352,275 2,330,691 2,432,478 2,294,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,541,483 1,891,019 1,835,066 1,889,126 1,632,318
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,208,077 1,043,055 851,595 839,743 601,241
2. Trả trước cho người bán 695,372 370,907 511,163 530,172 463,104
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 78,971 75,471 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 641,591 523,504 531,014 578,621 627,384
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -82,527 -121,918 -58,706 -59,411 -59,411
IV. Tổng hàng tồn kho 17,851,636 8,677,574 8,381,456 8,599,315 9,138,374
1. Hàng tồn kho 17,916,460 8,742,397 8,443,696 8,660,891 9,196,408
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -64,823 -64,823 -62,239 -61,576 -58,033
V. Tài sản ngắn hạn khác 698,920 510,855 340,309 572,394 688,562
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 315,531 279,687 141,414 376,770 451,443
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 367,217 220,007 189,439 178,823 199,973
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16,172 11,162 9,455 5,009 6,175
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 11,792 30,970
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,423,298 7,318,486 7,978,740 8,214,516 8,882,453
I. Các khoản phải thu dài hạn 675,503 1,184,926 733,003 741,364 746,007
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 435,127 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 675,503 749,799 733,003 741,364 746,007
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 125,279 107,731 100,821 94,167 90,669
1. Tài sản cố định hữu hình 71,346 59,427 58,099 56,701 58,408
- Nguyên giá 177,884 167,128 167,674 168,156 171,448
- Giá trị hao mòn lũy kế -106,538 -107,701 -109,575 -111,456 -113,040
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 53,933 48,303 42,723 37,467 32,260
- Nguyên giá 139,153 138,862 138,862 138,862 138,862
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,221 -90,559 -96,140 -101,395 -106,602
III. Bất động sản đầu tư 293,329 445,231 439,729 434,203 423,878
- Nguyên giá 378,117 535,258 535,258 535,258 529,695
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,788 -90,027 -95,530 -101,055 -105,817
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,659 15,484 15,351 16,460 16,514
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,659 15,484 15,351 16,460 16,514
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,828,501 5,038,361 6,041,412 6,255,962 6,946,164
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,826,092 5,035,952 5,353,514 5,350,595 6,015,173
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,409 2,409 2,409 2,409 2,409
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 685,490 902,957 928,583
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 495,029 526,753 648,423 672,361 659,222
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,859 49,311 150,959 147,450 146,782
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 467,170 477,441 481,677 524,910 512,440
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 15,787 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 28,386,979 26,564,514 25,894,097 25,475,548 26,472,354
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,019,914 11,740,270 10,983,802 10,931,257 10,977,272
I. Nợ ngắn hạn 7,004,200 6,453,835 5,928,131 5,848,214 6,889,308
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,442,367 1,016,904 1,211,421 914,694 1,712,292
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 481,510 463,430 268,049 221,181 220,485
4. Người mua trả tiền trước 2,446,949 2,588,130 2,599,824 2,936,707 3,191,704
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 233,340 228,275 140,468 134,273 145,976
6. Phải trả người lao động 9,222 64,960 1,529 5,890 5,596
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,068,198 1,037,267 942,653 869,308 861,518
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 25,377 16,054 16,764 18,063 14,452
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,219,564 975,123 720,643 686,094 677,129
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 23,961 23,986 18,911 18,069 17,130
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 53,712 39,707 7,870 43,934 43,028
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,015,714 5,286,435 5,055,670 5,083,043 4,087,964
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 95,019 189,745 185,560 210,840 223,618
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,549,806 4,504,698 4,275,819 4,280,978 3,339,835
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,056,253 172,996 178,502 188,213 196,621
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 40,040 87,415 87,775 76,492 75,024
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 274,596 331,581 328,013 326,521 252,866
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 14,367,065 14,824,244 14,910,295 14,544,291 15,495,082
I. Vốn chủ sở hữu 14,367,065 14,824,244 14,910,295 14,544,291 15,495,082
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,850,753 4,850,974 4,850,974 4,850,974 4,850,974
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,643,023 4,142,390 4,141,756 4,141,756 4,141,756
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 2,291 2,291 2,291
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,709 10,709 9,052 9,052 9,052
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,217 2,217 2,217 2,217 2,217
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,309,085 3,655,936 3,724,321 3,491,776 3,694,573
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,955,435 2,954,564 3,656,097 3,368,347 3,566,345
- LNST chưa phân phối kỳ này 353,649 701,372 68,224 123,430 128,228
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4,551,278 2,162,019 2,179,685 2,046,225 2,794,219
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 28,386,979 26,564,514 25,894,097 25,475,548 26,472,354