|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
24.963.680
|
19.246.028
|
17.915.357
|
17.261.032
|
17.589.901
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.361.202
|
6.814.305
|
5.027.834
|
3.767.719
|
3.835.747
|
|
1. Tiền
|
1.224.565
|
1.708.379
|
1.393.301
|
648.055
|
508.945
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.136.637
|
5.105.926
|
3.634.533
|
3.119.663
|
3.326.802
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
510.439
|
1.352.275
|
2.330.691
|
2.432.478
|
2.294.900
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
510.439
|
1.352.275
|
2.330.691
|
2.432.478
|
2.294.900
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.541.483
|
1.891.019
|
1.835.066
|
1.889.126
|
1.632.318
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.208.077
|
1.043.055
|
851.595
|
839.743
|
601.241
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
695.372
|
370.907
|
511.163
|
530.172
|
463.104
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
78.971
|
75.471
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
641.591
|
523.504
|
531.014
|
578.621
|
627.384
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-82.527
|
-121.918
|
-58.706
|
-59.411
|
-59.411
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17.851.636
|
8.677.574
|
8.381.456
|
8.599.315
|
9.138.374
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17.916.460
|
8.742.397
|
8.443.696
|
8.660.891
|
9.196.408
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-64.823
|
-64.823
|
-62.239
|
-61.576
|
-58.033
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
698.920
|
510.855
|
340.309
|
572.394
|
688.562
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
315.531
|
279.687
|
141.414
|
376.770
|
451.443
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
367.217
|
220.007
|
189.439
|
178.823
|
199.973
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16.172
|
11.162
|
9.455
|
5.009
|
6.175
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
11.792
|
30.970
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.423.298
|
7.318.486
|
7.978.740
|
8.214.516
|
8.882.453
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
675.503
|
1.184.926
|
733.003
|
741.364
|
746.007
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
435.127
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
675.503
|
749.799
|
733.003
|
741.364
|
746.007
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
125.279
|
107.731
|
100.821
|
94.167
|
90.669
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
71.346
|
59.427
|
58.099
|
56.701
|
58.408
|
|
- Nguyên giá
|
177.884
|
167.128
|
167.674
|
168.156
|
171.448
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-106.538
|
-107.701
|
-109.575
|
-111.456
|
-113.040
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
53.933
|
48.303
|
42.723
|
37.467
|
32.260
|
|
- Nguyên giá
|
139.153
|
138.862
|
138.862
|
138.862
|
138.862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85.221
|
-90.559
|
-96.140
|
-101.395
|
-106.602
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
293.329
|
445.231
|
439.729
|
434.203
|
423.878
|
|
- Nguyên giá
|
378.117
|
535.258
|
535.258
|
535.258
|
529.695
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84.788
|
-90.027
|
-95.530
|
-101.055
|
-105.817
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.659
|
15.484
|
15.351
|
16.460
|
16.514
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.659
|
15.484
|
15.351
|
16.460
|
16.514
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.828.501
|
5.038.361
|
6.041.412
|
6.255.962
|
6.946.164
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.826.092
|
5.035.952
|
5.353.514
|
5.350.595
|
6.015.173
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.409
|
2.409
|
2.409
|
2.409
|
2.409
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
685.490
|
902.957
|
928.583
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
495.029
|
526.753
|
648.423
|
672.361
|
659.222
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27.859
|
49.311
|
150.959
|
147.450
|
146.782
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
467.170
|
477.441
|
481.677
|
524.910
|
512.440
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
15.787
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
28.386.979
|
26.564.514
|
25.894.097
|
25.475.548
|
26.472.354
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14.019.914
|
11.740.270
|
10.983.802
|
10.931.257
|
10.977.272
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7.004.200
|
6.453.835
|
5.928.131
|
5.848.214
|
6.889.308
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.442.367
|
1.016.904
|
1.211.421
|
914.694
|
1.712.292
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
481.510
|
463.430
|
268.049
|
221.181
|
220.485
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.446.949
|
2.588.130
|
2.599.824
|
2.936.707
|
3.191.704
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
233.340
|
228.275
|
140.468
|
134.273
|
145.976
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.222
|
64.960
|
1.529
|
5.890
|
5.596
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.068.198
|
1.037.267
|
942.653
|
869.308
|
861.518
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
25.377
|
16.054
|
16.764
|
18.063
|
14.452
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.219.564
|
975.123
|
720.643
|
686.094
|
677.129
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
23.961
|
23.986
|
18.911
|
18.069
|
17.130
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
53.712
|
39.707
|
7.870
|
43.934
|
43.028
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.015.714
|
5.286.435
|
5.055.670
|
5.083.043
|
4.087.964
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
95.019
|
189.745
|
185.560
|
210.840
|
223.618
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5.549.806
|
4.504.698
|
4.275.819
|
4.280.978
|
3.339.835
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.056.253
|
172.996
|
178.502
|
188.213
|
196.621
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
40.040
|
87.415
|
87.775
|
76.492
|
75.024
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
274.596
|
331.581
|
328.013
|
326.521
|
252.866
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
14.367.065
|
14.824.244
|
14.910.295
|
14.544.291
|
15.495.082
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
14.367.065
|
14.824.244
|
14.910.295
|
14.544.291
|
15.495.082
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.850.753
|
4.850.974
|
4.850.974
|
4.850.974
|
4.850.974
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.643.023
|
4.142.390
|
4.141.756
|
4.141.756
|
4.141.756
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
2.291
|
2.291
|
2.291
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.709
|
10.709
|
9.052
|
9.052
|
9.052
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.217
|
2.217
|
2.217
|
2.217
|
2.217
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.309.085
|
3.655.936
|
3.724.321
|
3.491.776
|
3.694.573
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.955.435
|
2.954.564
|
3.656.097
|
3.368.347
|
3.566.345
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
353.649
|
701.372
|
68.224
|
123.430
|
128.228
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.551.278
|
2.162.019
|
2.179.685
|
2.046.225
|
2.794.219
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
28.386.979
|
26.564.514
|
25.894.097
|
25.475.548
|
26.472.354
|