|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,877,219
|
1,704,152
|
1,279,401
|
415,143
|
327,685
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,877,219
|
1,704,152
|
1,279,401
|
415,143
|
327,685
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,049,763
|
918,937
|
898,475
|
178,322
|
176,525
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
827,455
|
785,215
|
380,926
|
236,821
|
151,160
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29,031
|
534,193
|
68,223
|
90,800
|
80,709
|
|
7. Chi phí tài chính
|
136,372
|
362,881
|
91,588
|
68,840
|
80,996
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
131,344
|
1,505
|
86,429
|
61,281
|
75,462
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,385
|
42,393
|
6,937
|
23,882
|
3,742
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
208,076
|
271,153
|
102,278
|
11,271
|
43,109
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
201,023
|
167,715
|
85,967
|
183,618
|
89,233
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
316,400
|
560,051
|
176,253
|
87,772
|
28,297
|
|
12. Thu nhập khác
|
17,269
|
19,166
|
3,638
|
10,370
|
10,115
|
|
13. Chi phí khác
|
3,820
|
12,282
|
2,935
|
3,660
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
13,449
|
6,884
|
703
|
6,710
|
10,115
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
329,849
|
566,935
|
176,957
|
94,483
|
38,412
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
136,307
|
109,295
|
66,303
|
62,109
|
12,078
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-40,506
|
-47,229
|
1,137
|
-33,891
|
20,980
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
95,801
|
62,066
|
67,440
|
28,218
|
33,058
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
234,048
|
504,868
|
109,517
|
66,265
|
5,354
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
88,085
|
157,146
|
41,293
|
11,059
|
556
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
145,963
|
347,722
|
68,224
|
55,206
|
4,799
|