単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,877,219 1,704,152 1,279,401 415,143 327,685
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,877,219 1,704,152 1,279,401 415,143 327,685
4. Giá vốn hàng bán 1,049,763 918,937 898,475 178,322 176,525
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 827,455 785,215 380,926 236,821 151,160
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,031 534,193 68,223 90,800 80,709
7. Chi phí tài chính 136,372 362,881 91,588 68,840 80,996
-Trong đó: Chi phí lãi vay 131,344 1,505 86,429 61,281 75,462
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,385 42,393 6,937 23,882 3,742
9. Chi phí bán hàng 208,076 271,153 102,278 11,271 43,109
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 201,023 167,715 85,967 183,618 89,233
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 316,400 560,051 176,253 87,772 28,297
12. Thu nhập khác 17,269 19,166 3,638 10,370 10,115
13. Chi phí khác 3,820 12,282 2,935 3,660
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 13,449 6,884 703 6,710 10,115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 329,849 566,935 176,957 94,483 38,412
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 136,307 109,295 66,303 62,109 12,078
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -40,506 -47,229 1,137 -33,891 20,980
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 95,801 62,066 67,440 28,218 33,058
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 234,048 504,868 109,517 66,265 5,354
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 88,085 157,146 41,293 11,059 556
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 145,963 347,722 68,224 55,206 4,799