DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.15 | 4.91 | 4.53 | 7.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 28.39 | 19.95 | 25.16 | 19.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.22 | 0.16 | 0.11 | 0.24 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.30 | 1.54 | 1.62 | 1.56 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5,205.52 | 4,338.84 | 3,181.42 | 7,196.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 134.83 | -16.65 | -26.68 | 126.19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.16 | 45.73 | 49.10 | 42.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33.47 | 27.44 | 38.67 | 28.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.12 | 89.85 | 78.69 | 89.64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.12 | 80.90 | 82.69 | 75.14 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 135.63 | 300.31 | 417.29 | 141.87 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,657.22 | 2,309.46 | 3,926.56 | 1,596.86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 62.30 | 152.11 | 264.93 | 90.83 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,527.46 | 1,995.42 | 2,904.16 | 1,397.36 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 15,466.58 | 14,869.10 | 15,426.89 | 17,322.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.45 | 2.68 | 2.56 | 2.69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.92 | 0.94 | 0.73 | 0.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.12 | 0.12 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.56 | 0.78 | 0.85 | 0.81 |