DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.91 | 4.53 | 7.10 | 5.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.95 | 25.16 | 19.20 | 16.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.11 | 0.24 | 0.21 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.54 | 1.62 | 1.56 | 1.56 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4,338.84 | 3,181.42 | 7,196.05 | 5,645.09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -16.65 | -26.68 | 126.19 | -21.55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45.73 | 49.10 | 42.63 | 41.76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 27.44 | 38.67 | 28.50 | 25.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.85 | 78.69 | 89.64 | 81.62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.90 | 82.69 | 75.14 | 79.64 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 300.31 | 417.29 | 141.87 | 122.27 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2,309.46 | 3,926.56 | 1,596.86 | 970.55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 152.11 | 264.93 | 90.83 | 51.45 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,995.42 | 2,904.16 | 1,397.36 | 1,244.41 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 14,869.10 | 15,426.89 | 17,322.72 | 12,792.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.68 | 2.56 | 2.69 | 2.98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.94 | 0.73 | 0.87 | 1.56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.12 | 0.12 | 0.09 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.78 | 0.85 | 0.81 | 0.69 |