|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
112,498
|
68,528
|
98,835
|
113,022
|
152,498
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-45,226
|
-35,395
|
-37,701
|
-37,218
|
-48,067
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-6,271
|
-8,038
|
-1,404
|
-4,054
|
-8,350
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
-83
|
-352
|
-416
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7,324
|
-6,182
|
-3
|
0
|
-7,678
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
216
|
368
|
3,717
|
900
|
145
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-13,916
|
-12,324
|
-14,587
|
-7,139
|
-47,811
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39,977
|
6,957
|
48,774
|
65,159
|
40,320
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12,025
|
-3,194
|
-33,904
|
-4,766
|
-22,418
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
1,219
|
522
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,000
|
-32,900
|
-121,645
|
-47,180
|
-147,549
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
68,992
|
31,100
|
66,373
|
23,385
|
100,465
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-61,473
|
|
|
0
|
-2,525
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,432
|
1,678
|
3,715
|
6,261
|
3,524
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-74
|
-3,316
|
-85,461
|
-21,081
|
-67,981
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
21,445
|
4,055
|
4,500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
-1,111
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-21,408
|
-1
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
21,445
|
-17,353
|
3,388
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
39,903
|
3,641
|
-15,242
|
26,725
|
-24,273
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
56,783
|
96,678
|
100,319
|
85,077
|
111,801
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
96,686
|
100,319
|
85,077
|
111,801
|
87,529
|