DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,74 | 11,55 | 9,78 | 15,05 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,15 | 48,79 | 20,81 | 22,62 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,21 | 0,41 | 0,58 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,15 | 1,15 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 159,04 | 80,58 | 175,94 | 280,07 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -60,39 | -49,33 | 118,34 | 59,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,88 | 25,14 | 27,94 | 31,80 |
Tỷ lệ EBIT | % | 28,54 | 59,06 | 25,67 | 28,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,61 | 82,62 | 81,04 | 80,53 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,69 | 42,08 | 47,84 | 28,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 234,33 | 414,75 | 137,98 | 16,11 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,42 | 17,57 | 2,19 | 3,38 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 438,99 | 960,25 | 475,86 | 308,52 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 141,58 | 163,69 | 176,21 | 179,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,85 | 4,39 | 4,31 | 4,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,92 | 2,54 | 3,05 | 3,65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,46 | 0,47 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,15 | 0,15 | 0,15 |