TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
92.642
|
103.282
|
122.680
|
125.826
|
119.745
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.584
|
5.730
|
12.355
|
4.935
|
7.005
|
1. Tiền
|
1.584
|
5.730
|
12.355
|
4.935
|
7.005
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
88.585
|
91.489
|
85.791
|
106.099
|
104.513
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
51.612
|
51.039
|
60.598
|
61.929
|
63.374
|
2. Trả trước cho người bán
|
34.401
|
42.874
|
35.277
|
57.383
|
51.758
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
963
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4.016
|
3.214
|
3.214
|
3.214
|
3.214
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
84.633
|
82.416
|
91.089
|
88.326
|
90.236
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-86.077
|
-89.017
|
-104.387
|
-104.753
|
-104.068
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.682
|
5.148
|
17.970
|
9.742
|
2.935
|
1. Hàng tồn kho
|
1.682
|
5.148
|
17.970
|
9.742
|
2.935
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
792
|
914
|
6.564
|
5.050
|
5.291
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
71
|
21
|
203
|
45
|
26
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
720
|
893
|
6.361
|
5.004
|
5.266
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
785.560
|
664.001
|
526.940
|
387.318
|
241.767
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
768.513
|
629.020
|
493.400
|
352.514
|
212.923
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
767.949
|
628.471
|
492.865
|
351.993
|
212.416
|
- Nguyên giá
|
1.990.752
|
1.990.200
|
1.994.697
|
1.994.697
|
1.856.785
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.222.803
|
-1.361.730
|
-1.501.832
|
-1.642.704
|
-1.644.368
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
564
|
550
|
535
|
521
|
506
|
- Nguyên giá
|
723
|
723
|
723
|
723
|
723
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-159
|
-174
|
-188
|
-202
|
-217
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
7.650
|
7.650
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
118.275
|
118.275
|
118.275
|
118.275
|
118.275
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-125.925
|
-125.925
|
-118.275
|
-118.275
|
-118.275
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.614
|
30.548
|
29.108
|
30.371
|
24.412
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.614
|
30.548
|
29.108
|
30.371
|
24.412
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
878.202
|
767.283
|
649.620
|
513.144
|
361.512
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.029.061
|
5.031.258
|
5.160.831
|
5.323.506
|
5.461.060
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.865.161
|
2.896.591
|
2.972.754
|
3.079.192
|
5.459.597
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
772.792
|
756.396
|
768.839
|
784.989
|
3.092.591
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
192.463
|
173.211
|
187.992
|
180.273
|
170.385
|
4. Người mua trả tiền trước
|
35.920
|
17.357
|
16.780
|
15.568
|
15.395
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.227
|
892
|
905
|
846
|
743
|
6. Phải trả người lao động
|
28.037
|
27.851
|
28.295
|
28.511
|
27.276
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.809.958
|
1.874.225
|
1.945.071
|
2.022.869
|
2.121.264
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
963
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
22.050
|
1.650
|
23.727
|
10.735
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.504
|
19.781
|
19.499
|
19.470
|
18.899
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.260
|
3.865
|
3.723
|
2.937
|
2.311
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2.163.900
|
2.134.666
|
2.188.076
|
2.244.314
|
1.463
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
389
|
0
|
389
|
389
|
428
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.163.511
|
2.134.666
|
2.187.687
|
2.243.925
|
1.035
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-4.150.859
|
-4.263.975
|
-4.511.211
|
-4.810.362
|
-5.099.548
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-4.150.859
|
-4.263.975
|
-4.511.211
|
-4.810.362
|
-5.099.548
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.560
|
200.560
|
200.560
|
200.560
|
200.560
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13.843
|
13.843
|
13.843
|
13.843
|
13.843
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-5.301
|
-5.301
|
-5.301
|
-5.301
|
-5.301
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
49.901
|
49.901
|
49.901
|
49.901
|
49.901
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-4.409.862
|
-4.522.978
|
-4.770.214
|
-5.069.365
|
-5.358.551
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-4.173.747
|
-4.409.862
|
-4.522.978
|
-4.770.214
|
-5.069.365
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-236.116
|
-113.115
|
-247.236
|
-299.151
|
-289.186
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
878.202
|
767.283
|
649.620
|
513.144
|
361.512
|