Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 92.642 103.282 122.680 125.826 119.745
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.584 5.730 12.355 4.935 7.005
1. Tiền 1.584 5.730 12.355 4.935 7.005
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 88.585 91.489 85.791 106.099 104.513
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 51.612 51.039 60.598 61.929 63.374
2. Trả trước cho người bán 34.401 42.874 35.277 57.383 51.758
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 963 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4.016 3.214 3.214 3.214 3.214
6. Phải thu ngắn hạn khác 84.633 82.416 91.089 88.326 90.236
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -86.077 -89.017 -104.387 -104.753 -104.068
IV. Tổng hàng tồn kho 1.682 5.148 17.970 9.742 2.935
1. Hàng tồn kho 1.682 5.148 17.970 9.742 2.935
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 792 914 6.564 5.050 5.291
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 71 21 203 45 26
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 720 893 6.361 5.004 5.266
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 785.560 664.001 526.940 387.318 241.767
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 768.513 629.020 493.400 352.514 212.923
1. Tài sản cố định hữu hình 767.949 628.471 492.865 351.993 212.416
- Nguyên giá 1.990.752 1.990.200 1.994.697 1.994.697 1.856.785
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.222.803 -1.361.730 -1.501.832 -1.642.704 -1.644.368
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 564 550 535 521 506
- Nguyên giá 723 723 723 723 723
- Giá trị hao mòn lũy kế -159 -174 -188 -202 -217
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.433 4.433 4.433 4.433 4.433
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.433 4.433 4.433 4.433 4.433
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 7.650 7.650 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 118.275 118.275 118.275 118.275 118.275
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -125.925 -125.925 -118.275 -118.275 -118.275
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.614 30.548 29.108 30.371 24.412
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.614 30.548 29.108 30.371 24.412
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 878.202 767.283 649.620 513.144 361.512
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.029.061 5.031.258 5.160.831 5.323.506 5.461.060
I. Nợ ngắn hạn 2.865.161 2.896.591 2.972.754 3.079.192 5.459.597
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 772.792 756.396 768.839 784.989 3.092.591
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 192.463 173.211 187.992 180.273 170.385
4. Người mua trả tiền trước 35.920 17.357 16.780 15.568 15.395
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.227 892 905 846 743
6. Phải trả người lao động 28.037 27.851 28.295 28.511 27.276
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.809.958 1.874.225 1.945.071 2.022.869 2.121.264
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 963 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 22.050 1.650 23.727 10.735
11. Phải trả ngắn hạn khác 20.504 19.781 19.499 19.470 18.899
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.260 3.865 3.723 2.937 2.311
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.163.900 2.134.666 2.188.076 2.244.314 1.463
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 389 0 389 389 428
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.163.511 2.134.666 2.187.687 2.243.925 1.035
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -4.150.859 -4.263.975 -4.511.211 -4.810.362 -5.099.548
I. Vốn chủ sở hữu -4.150.859 -4.263.975 -4.511.211 -4.810.362 -5.099.548
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.560 200.560 200.560 200.560 200.560
2. Thặng dư vốn cổ phần 13.843 13.843 13.843 13.843 13.843
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5.301 -5.301 -5.301 -5.301 -5.301
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 49.901 49.901 49.901 49.901 49.901
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4.409.862 -4.522.978 -4.770.214 -5.069.365 -5.358.551
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4.173.747 -4.409.862 -4.522.978 -4.770.214 -5.069.365
- LNST chưa phân phối kỳ này -236.116 -113.115 -247.236 -299.151 -289.186
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 878.202 767.283 649.620 513.144 361.512