単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 119,745 126,723 78,368 78,462 81,646
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,005 6,946 11,314 8,836 6,922
1. Tiền 7,005 6,946 11,314 8,836 6,922
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 12,000 17,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 12,000 17,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 104,513 105,612 51,343 48,529 51,035
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63,374 66,186 48,477 45,970 48,461
2. Trả trước cho người bán 51,758 53,938 23,165 22,994 22,971
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3,214 3,214 3,214 3,214 3,214
6. Phải thu ngắn hạn khác 90,236 86,343 77,228 77,092 77,129
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -104,068 -104,068 -100,740 -100,740 -100,740
IV. Tổng hàng tồn kho 2,935 8,778 5,650 1,113 503
1. Hàng tồn kho 2,935 8,778 5,650 1,113 503
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,291 5,388 10,060 7,983 6,186
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26 35 2,817 1,349 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,266 5,353 7,243 6,635 6,186
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 241,767 212,467 185,995 158,074 132,964
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 212,923 191,571 171,427 149,924 128,531
1. Tài sản cố định hữu hình 212,416 191,069 170,928 149,429 128,039
- Nguyên giá 1,856,785 1,856,785 1,858,043 1,526,136 1,526,136
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,644,368 -1,665,716 -1,687,115 -1,376,707 -1,398,096
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 506 503 499 495 492
- Nguyên giá 723 723 723 723 723
- Giá trị hao mòn lũy kế -217 -221 -224 -228 -231
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,433 4,433 4,433 4,433 4,433
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,433 4,433 4,433 4,433 4,433
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 118,275 118,275 118,275 118,275 118,275
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -118,275 -118,275 -118,275 -118,275 -118,275
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24,412 16,463 10,135 3,717 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,412 16,463 10,135 3,717 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 361,512 339,190 264,362 236,536 214,610
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,461,060 5,476,057 5,530,017 5,492,379 5,519,485
I. Nợ ngắn hạn 5,459,597 5,474,595 5,528,439 5,490,757 5,517,856
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,092,591 3,092,204 3,163,417 3,116,670 3,128,159
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 170,385 174,240 165,068 159,346 158,522
4. Người mua trả tiền trước 15,395 14,238 13,298 14,927 13,433
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 743 743 695 695 854
6. Phải trả người lao động 27,276 27,042 26,867 26,669 26,381
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,121,264 2,137,452 2,133,233 2,149,584 2,169,443
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 10,735 7,678 4,634 1,564 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18,899 18,807 19,060 19,141 18,968
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,311 2,191 2,166 2,161 2,096
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,463 1,463 1,578 1,622 1,629
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 428 428 543 588 595
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,035 1,035 1,035 1,035 1,035
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -5,099,548 -5,136,867 -5,265,654 -5,255,843 -5,304,875
I. Vốn chủ sở hữu -5,099,548 -5,136,867 -5,265,654 -5,255,843 -5,304,875
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,560 200,560 200,560 200,560 200,560
2. Thặng dư vốn cổ phần 13,843 13,843 13,843 13,843 13,843
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5,301 -5,301 -5,301 -5,301 -5,301
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 49,901 49,901 49,901 49,901 49,901
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5,358,551 -5,395,870 -5,524,657 -5,514,846 -5,563,878
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -5,069,365 -5,358,551 -5,358,551 -5,358,551 -5,358,551
- LNST chưa phân phối kỳ này -289,186 -37,319 -166,106 -156,295 -205,327
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 361,512 339,190 264,362 236,536 214,610