単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 78,462 81,646 83,909 91,824 87,260
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,836 6,922 7,433 33,508 23,509
1. Tiền 8,836 6,922 7,433 33,508 23,509
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 12,000 17,000 20,214 0 10,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 12,000 17,000 20,214 0 10,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,529 51,035 49,264 50,892 47,995
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 45,970 48,461 49,429 46,665 45,816
2. Trả trước cho người bán 22,994 22,971 22,925 23,281 22,684
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3,214 3,214 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 77,092 77,129 77,741 81,776 80,325
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -100,740 -100,740 -100,830 -100,830 -100,830
IV. Tổng hàng tồn kho 1,113 503 1,004 352 273
1. Hàng tồn kho 1,113 503 1,004 352 273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,983 6,186 5,994 7,071 5,483
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,349 0 107 1,293 4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,635 6,186 5,887 5,779 5,479
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 158,074 132,964 111,571 6,706 6,621
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 149,924 128,531 107,138 2,273 2,188
1. Tài sản cố định hữu hình 149,429 128,039 106,650 1,789 1,708
- Nguyên giá 1,526,136 1,526,136 1,523,837 313,254 313,254
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,376,707 -1,398,096 -1,417,187 -311,465 -311,547
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 495 492 488 485 481
- Nguyên giá 723 723 723 723 723
- Giá trị hao mòn lũy kế -228 -231 -235 -239 -242
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,433 4,433 4,433 4,433 4,433
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,433 4,433 4,433 4,433 4,433
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 118,275 118,275 118,275 118,275 118,275
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -118,275 -118,275 -118,275 -118,275 -118,275
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,717 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,717 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 236,536 214,610 195,480 98,530 93,881
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,492,379 5,519,485 5,536,018 5,467,071 5,468,968
I. Nợ ngắn hạn 5,490,757 5,517,856 5,535,419 5,466,474 5,468,350
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,116,670 3,128,159 3,129,193 3,053,757 3,053,757
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 159,346 158,522 158,412 158,469 159,017
4. Người mua trả tiền trước 14,927 13,433 13,428 13,446 13,431
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 695 854 809 809 790
6. Phải trả người lao động 26,669 26,381 27,273 27,253 26,853
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,149,584 2,169,443 2,185,380 2,190,559 2,193,090
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,564 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 19,141 18,968 18,898 20,196 19,433
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,161 2,096 2,026 1,985 1,979
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,622 1,629 599 596 618
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 588 595 599 596 618
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,035 1,035 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -5,255,843 -5,304,875 -5,340,538 -5,368,541 -5,375,087
I. Vốn chủ sở hữu -5,255,843 -5,304,875 -5,340,538 -5,368,541 -5,375,087
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,560 200,560 200,560 200,560 200,560
2. Thặng dư vốn cổ phần 13,843 13,843 13,843 13,843 13,843
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5,301 -5,301 -5,301 -5,301 -5,301
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 49,901 49,901 49,901 49,901 49,901
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5,514,846 -5,563,878 -5,599,541 -5,627,544 -5,634,090
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -5,358,551 -5,358,551 -5,563,455 -5,563,455 -5,563,455
- LNST chưa phân phối kỳ này -156,295 -205,327 -36,086 -64,089 -70,635
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 236,536 214,610 195,480 98,530 93,881