|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
78.462
|
81.646
|
83.909
|
91.824
|
87.260
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.836
|
6.922
|
7.433
|
33.508
|
23.509
|
|
1. Tiền
|
8.836
|
6.922
|
7.433
|
33.508
|
23.509
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12.000
|
17.000
|
20.214
|
0
|
10.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
12.000
|
17.000
|
20.214
|
0
|
10.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48.529
|
51.035
|
49.264
|
50.892
|
47.995
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
45.970
|
48.461
|
49.429
|
46.665
|
45.816
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22.994
|
22.971
|
22.925
|
23.281
|
22.684
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.214
|
3.214
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
77.092
|
77.129
|
77.741
|
81.776
|
80.325
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-100.740
|
-100.740
|
-100.830
|
-100.830
|
-100.830
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.113
|
503
|
1.004
|
352
|
273
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.113
|
503
|
1.004
|
352
|
273
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.983
|
6.186
|
5.994
|
7.071
|
5.483
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.349
|
0
|
107
|
1.293
|
4
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.635
|
6.186
|
5.887
|
5.779
|
5.479
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
158.074
|
132.964
|
111.571
|
6.706
|
6.621
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
149.924
|
128.531
|
107.138
|
2.273
|
2.188
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
149.429
|
128.039
|
106.650
|
1.789
|
1.708
|
|
- Nguyên giá
|
1.526.136
|
1.526.136
|
1.523.837
|
313.254
|
313.254
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.376.707
|
-1.398.096
|
-1.417.187
|
-311.465
|
-311.547
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
495
|
492
|
488
|
485
|
481
|
|
- Nguyên giá
|
723
|
723
|
723
|
723
|
723
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-228
|
-231
|
-235
|
-239
|
-242
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
118.275
|
118.275
|
118.275
|
118.275
|
118.275
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-118.275
|
-118.275
|
-118.275
|
-118.275
|
-118.275
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.717
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.717
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
236.536
|
214.610
|
195.480
|
98.530
|
93.881
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.492.379
|
5.519.485
|
5.536.018
|
5.467.071
|
5.468.968
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.490.757
|
5.517.856
|
5.535.419
|
5.466.474
|
5.468.350
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.116.670
|
3.128.159
|
3.129.193
|
3.053.757
|
3.053.757
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
159.346
|
158.522
|
158.412
|
158.469
|
159.017
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14.927
|
13.433
|
13.428
|
13.446
|
13.431
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
695
|
854
|
809
|
809
|
790
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26.669
|
26.381
|
27.273
|
27.253
|
26.853
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.149.584
|
2.169.443
|
2.185.380
|
2.190.559
|
2.193.090
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.564
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.141
|
18.968
|
18.898
|
20.196
|
19.433
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.161
|
2.096
|
2.026
|
1.985
|
1.979
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.622
|
1.629
|
599
|
596
|
618
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
588
|
595
|
599
|
596
|
618
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.035
|
1.035
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-5.255.843
|
-5.304.875
|
-5.340.538
|
-5.368.541
|
-5.375.087
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-5.255.843
|
-5.304.875
|
-5.340.538
|
-5.368.541
|
-5.375.087
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.560
|
200.560
|
200.560
|
200.560
|
200.560
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13.843
|
13.843
|
13.843
|
13.843
|
13.843
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-5.301
|
-5.301
|
-5.301
|
-5.301
|
-5.301
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
49.901
|
49.901
|
49.901
|
49.901
|
49.901
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-5.514.846
|
-5.563.878
|
-5.599.541
|
-5.627.544
|
-5.634.090
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-5.358.551
|
-5.358.551
|
-5.563.455
|
-5.563.455
|
-5.563.455
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-156.295
|
-205.327
|
-36.086
|
-64.089
|
-70.635
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
236.536
|
214.610
|
195.480
|
98.530
|
93.881
|