|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
126.723
|
78.368
|
78.462
|
81.646
|
83.909
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.946
|
11.314
|
8.836
|
6.922
|
7.433
|
|
1. Tiền
|
6.946
|
11.314
|
8.836
|
6.922
|
7.433
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
12.000
|
17.000
|
20.214
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
12.000
|
17.000
|
20.214
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
105.612
|
51.343
|
48.529
|
51.035
|
49.264
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
66.186
|
48.477
|
45.970
|
48.461
|
49.429
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
53.938
|
23.165
|
22.994
|
22.971
|
22.925
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.214
|
3.214
|
3.214
|
3.214
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
86.343
|
77.228
|
77.092
|
77.129
|
77.741
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-104.068
|
-100.740
|
-100.740
|
-100.740
|
-100.830
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.778
|
5.650
|
1.113
|
503
|
1.004
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8.778
|
5.650
|
1.113
|
503
|
1.004
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.388
|
10.060
|
7.983
|
6.186
|
5.994
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35
|
2.817
|
1.349
|
0
|
107
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.353
|
7.243
|
6.635
|
6.186
|
5.887
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
212.467
|
185.995
|
158.074
|
132.964
|
111.571
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
191.571
|
171.427
|
149.924
|
128.531
|
107.138
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
191.069
|
170.928
|
149.429
|
128.039
|
106.650
|
|
- Nguyên giá
|
1.856.785
|
1.858.043
|
1.526.136
|
1.526.136
|
1.523.837
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.665.716
|
-1.687.115
|
-1.376.707
|
-1.398.096
|
-1.417.187
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
503
|
499
|
495
|
492
|
488
|
|
- Nguyên giá
|
723
|
723
|
723
|
723
|
723
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-221
|
-224
|
-228
|
-231
|
-235
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
4.433
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
118.275
|
118.275
|
118.275
|
118.275
|
118.275
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-118.275
|
-118.275
|
-118.275
|
-118.275
|
-118.275
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16.463
|
10.135
|
3.717
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16.463
|
10.135
|
3.717
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
339.190
|
264.362
|
236.536
|
214.610
|
195.480
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.476.057
|
5.530.017
|
5.492.379
|
5.519.485
|
5.536.018
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.474.595
|
5.528.439
|
5.490.757
|
5.517.856
|
5.535.419
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.092.204
|
3.163.417
|
3.116.670
|
3.128.159
|
3.129.193
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
174.240
|
165.068
|
159.346
|
158.522
|
158.412
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14.238
|
13.298
|
14.927
|
13.433
|
13.428
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
743
|
695
|
695
|
854
|
809
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27.042
|
26.867
|
26.669
|
26.381
|
27.273
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.137.452
|
2.133.233
|
2.149.584
|
2.169.443
|
2.185.380
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7.678
|
4.634
|
1.564
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.807
|
19.060
|
19.141
|
18.968
|
18.898
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.191
|
2.166
|
2.161
|
2.096
|
2.026
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.463
|
1.578
|
1.622
|
1.629
|
599
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
428
|
543
|
588
|
595
|
599
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.035
|
1.035
|
1.035
|
1.035
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-5.136.867
|
-5.265.654
|
-5.255.843
|
-5.304.875
|
-5.340.538
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-5.136.867
|
-5.265.654
|
-5.255.843
|
-5.304.875
|
-5.340.538
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.560
|
200.560
|
200.560
|
200.560
|
200.560
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13.843
|
13.843
|
13.843
|
13.843
|
13.843
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-5.301
|
-5.301
|
-5.301
|
-5.301
|
-5.301
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
49.901
|
49.901
|
49.901
|
49.901
|
49.901
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-5.395.870
|
-5.524.657
|
-5.514.846
|
-5.563.878
|
-5.599.541
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-5.358.551
|
-5.358.551
|
-5.358.551
|
-5.358.551
|
-5.563.455
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-37.319
|
-166.106
|
-156.295
|
-205.327
|
-36.086
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
339.190
|
264.362
|
236.536
|
214.610
|
195.480
|