|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
760.520
|
753.198
|
640.509
|
609.744
|
757.787
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52.710
|
66.797
|
28.946
|
51.126
|
103.163
|
|
1. Tiền
|
33.637
|
47.724
|
8.223
|
24.456
|
73.493
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
19.073
|
19.073
|
20.723
|
26.670
|
29.670
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
62.250
|
57.250
|
52.092
|
11.000
|
19.835
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
62.250
|
57.250
|
52.092
|
11.000
|
19.835
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
233.764
|
234.287
|
215.608
|
254.628
|
250.110
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
222.365
|
231.878
|
204.945
|
215.203
|
206.682
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.488
|
3.481
|
11.611
|
40.214
|
44.400
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
190
|
207
|
331
|
490
|
306
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.279
|
-1.279
|
-1.279
|
-1.279
|
-1.279
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
377.902
|
352.565
|
295.771
|
239.393
|
325.701
|
|
1. Hàng tồn kho
|
377.902
|
352.565
|
295.771
|
239.393
|
325.701
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
33.894
|
42.299
|
48.092
|
53.597
|
58.978
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.109
|
1.604
|
2.050
|
2.401
|
2.636
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30.852
|
38.665
|
44.028
|
49.267
|
53.911
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.934
|
2.030
|
2.015
|
1.929
|
2.432
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
510.141
|
529.451
|
524.912
|
514.088
|
504.082
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.360
|
1.360
|
1.360
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1.360
|
1.360
|
1.360
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
448.759
|
453.932
|
499.919
|
491.237
|
481.916
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
447.115
|
452.299
|
498.297
|
489.625
|
480.315
|
|
- Nguyên giá
|
842.761
|
858.115
|
899.016
|
901.356
|
902.608
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-395.646
|
-405.816
|
-400.719
|
-411.731
|
-422.293
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.643
|
1.633
|
1.622
|
1.612
|
1.601
|
|
- Nguyên giá
|
1.910
|
1.910
|
1.910
|
1.910
|
1.910
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-266
|
-277
|
-287
|
-298
|
-308
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
37.962
|
54.586
|
6.731
|
8.296
|
7.595
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
37.962
|
54.586
|
6.731
|
8.296
|
7.595
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.222
|
1.222
|
1.222
|
1.222
|
1.222
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.222
|
1.222
|
1.222
|
1.222
|
1.222
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20.838
|
18.351
|
15.680
|
13.334
|
13.349
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20.838
|
18.351
|
15.680
|
13.334
|
13.349
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.270.660
|
1.282.649
|
1.165.420
|
1.123.832
|
1.261.869
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.065.382
|
1.066.285
|
944.209
|
897.095
|
1.019.004
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
756.791
|
722.740
|
630.677
|
594.788
|
714.733
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
410.317
|
374.060
|
341.726
|
379.252
|
526.272
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
306.481
|
279.761
|
201.808
|
155.305
|
136.177
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16.614
|
13.377
|
14.858
|
14.686
|
15.837
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.548
|
21.487
|
26.113
|
5.639
|
4.838
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.989
|
16.027
|
22.427
|
27.780
|
18.700
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.828
|
946
|
6.448
|
1.332
|
3.054
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
12.729
|
8.911
|
5.092
|
1.273
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.385
|
3.817
|
8.201
|
5.547
|
8.396
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
176
|
20
|
62
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
453
|
517
|
124
|
156
|
187
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
308.591
|
343.544
|
313.532
|
302.307
|
304.271
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
134.190
|
175.876
|
87.008
|
78.639
|
69.211
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
1.178
|
2.433
|
0
|
0
|
938
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.823
|
8.823
|
0
|
9.295
|
9.295
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
164.399
|
156.412
|
226.524
|
214.373
|
224.827
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
205.279
|
216.364
|
221.211
|
226.737
|
242.865
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
205.279
|
216.364
|
221.211
|
226.737
|
242.865
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
235.000
|
235.000
|
235.000
|
235.000
|
235.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.820
|
1.820
|
1.820
|
1.820
|
1.820
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.696
|
23.696
|
23.696
|
23.696
|
23.696
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-55.237
|
-44.152
|
-39.305
|
-33.779
|
-17.651
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-72.765
|
-72.765
|
-72.765
|
-72.765
|
-33.265
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.528
|
28.614
|
33.461
|
38.986
|
15.614
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.270.660
|
1.282.649
|
1.165.420
|
1.123.832
|
1.261.869
|