|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
162,139
|
153,525
|
147,532
|
167,047
|
194,775
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
162,139
|
153,525
|
147,532
|
167,047
|
194,775
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
136,601
|
133,068
|
129,722
|
141,712
|
162,658
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,539
|
20,457
|
17,810
|
25,335
|
32,118
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,968
|
2,362
|
3,977
|
2,507
|
3,250
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,467
|
4,031
|
3,777
|
4,693
|
5,287
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,733
|
8,509
|
7,210
|
11,182
|
11,674
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,307
|
10,280
|
10,801
|
11,967
|
18,406
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,896
|
757
|
999
|
1,498
|
4,479
|
|
13. Chi phí khác
|
352
|
551
|
1,198
|
1,317
|
1,572
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,544
|
207
|
-199
|
181
|
2,906
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16,851
|
10,486
|
10,602
|
12,149
|
21,313
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,586
|
1,401
|
1,589
|
1,662
|
2,871
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,586
|
1,401
|
1,589
|
1,662
|
2,871
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,265
|
9,086
|
9,012
|
10,487
|
18,442
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,265
|
9,086
|
9,012
|
10,487
|
18,442
|