|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
183,773
|
223,929
|
233,919
|
227,046
|
262,457
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
183,764
|
223,927
|
233,919
|
227,046
|
262,457
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
168,645
|
206,194
|
215,646
|
208,135
|
241,573
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,119
|
17,734
|
18,273
|
18,911
|
20,884
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,033
|
1,545
|
2,026
|
1,299
|
1,620
|
|
7. Chi phí tài chính
|
135
|
114
|
93
|
73
|
51
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
135
|
114
|
93
|
73
|
51
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,904
|
10,725
|
11,972
|
12,045
|
11,674
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,113
|
8,440
|
8,234
|
8,092
|
10,779
|
|
12. Thu nhập khác
|
11
|
0
|
3
|
131
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
25
|
700
|
140
|
84
|
651
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-14
|
-700
|
-137
|
47
|
-648
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,099
|
7,740
|
8,097
|
8,139
|
10,130
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,023
|
1,620
|
1,678
|
1,695
|
2,736
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,023
|
1,620
|
1,678
|
1,695
|
2,736
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,075
|
6,120
|
6,419
|
6,444
|
7,394
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,075
|
6,120
|
6,419
|
6,444
|
7,394
|