|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
126.630
|
337.305
|
377.159
|
410.665
|
467.282
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
98
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
126.630
|
337.305
|
377.060
|
410.665
|
467.282
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
107.670
|
167.293
|
180.188
|
189.271
|
197.705
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.960
|
170.012
|
196.872
|
221.395
|
269.577
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.813
|
10.015
|
5.903
|
5.959
|
9.902
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16.816
|
27.135
|
16.049
|
25.575
|
21.377
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.690
|
12.650
|
17.143
|
24.111
|
20.177
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13.529
|
39.384
|
45.060
|
51.920
|
59.794
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56.357
|
85.124
|
89.460
|
87.716
|
102.660
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-65.930
|
28.384
|
52.205
|
62.143
|
95.648
|
|
12. Thu nhập khác
|
33
|
3.644
|
1.569
|
1.329
|
1.477
|
|
13. Chi phí khác
|
928
|
2.317
|
1.927
|
19.391
|
1.840
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-895
|
1.327
|
-358
|
-18.063
|
-364
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-66.825
|
29.711
|
51.847
|
44.081
|
95.284
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
15.450
|
19.147
|
23.683
|
29.524
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.716
|
-2.918
|
-2.730
|
-2.728
|
-2.728
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-1.716
|
12.533
|
16.417
|
20.956
|
26.796
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-65.109
|
17.178
|
35.430
|
23.125
|
68.489
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-11.991
|
29.271
|
30.069
|
32.693
|
50.836
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-53.118
|
-12.092
|
5.361
|
-9.568
|
17.653
|