Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120.436 115.763 130.308 100.776 148.369
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 120.436 115.763 130.308 100.776 148.369
4. Giá vốn hàng bán 47.319 49.062 53.835 47.490 50.971
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 73.117 66.701 76.474 53.286 97.397
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.670 3.383 2.927 999 2.682
7. Chi phí tài chính 6.448 5.732 5.099 4.175 5.292
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.499 5.072 4.754 4.851 4.883
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 16.066 15.289 15.714 12.725 20.997
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.780 23.038 24.396 32.098 26.987
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30.493 26.024 34.192 5.285 46.803
12. Thu nhập khác 202 192 360 723 326
13. Chi phí khác 287 138 376 1.095 40
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -85 54 -16 -372 286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30.408 26.079 34.177 4.913 47.089
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.543 7.690 9.125 4.099 11.742
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -682 -682 -682 -682 -682
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.861 7.008 8.443 3.417 11.060
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22.548 19.070 25.734 1.495 36.030
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 15.314 13.866 16.569 5.142 21.537
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.233 5.205 9.165 -3.647 14.492