Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88.647 120.436 115.763 130.308 100.776
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 88.647 120.436 115.763 130.308 100.776
4. Giá vốn hàng bán 49.831 47.319 49.062 53.835 47.490
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38.816 73.117 66.701 76.474 53.286
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.827 2.670 3.383 2.927 999
7. Chi phí tài chính 6.743 6.448 5.732 5.099 4.175
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.557 5.499 5.072 4.754 4.851
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 11.559 16.066 15.289 15.714 12.725
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19.818 22.780 23.038 24.396 32.098
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.523 30.493 26.024 34.192 5.285
12. Thu nhập khác 295 202 192 360 723
13. Chi phí khác 2.085 287 138 376 1.095
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.790 -85 54 -16 -372
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 733 30.408 26.079 34.177 4.913
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.799 8.543 7.690 9.125 4.099
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -682 -682 -682 -682 -682
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.117 7.861 7.008 8.443 3.417
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2.384 22.548 19.070 25.734 1.495
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4.303 15.314 13.866 16.569 5.142
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6.687 7.233 5.205 9.165 -3.647