|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
88.647
|
120.436
|
115.763
|
130.308
|
100.776
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
88.647
|
120.436
|
115.763
|
130.308
|
100.776
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
49.831
|
47.319
|
49.062
|
53.835
|
47.490
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38.816
|
73.117
|
66.701
|
76.474
|
53.286
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.827
|
2.670
|
3.383
|
2.927
|
999
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.743
|
6.448
|
5.732
|
5.099
|
4.175
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.557
|
5.499
|
5.072
|
4.754
|
4.851
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11.559
|
16.066
|
15.289
|
15.714
|
12.725
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.818
|
22.780
|
23.038
|
24.396
|
32.098
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.523
|
30.493
|
26.024
|
34.192
|
5.285
|
|
12. Thu nhập khác
|
295
|
202
|
192
|
360
|
723
|
|
13. Chi phí khác
|
2.085
|
287
|
138
|
376
|
1.095
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.790
|
-85
|
54
|
-16
|
-372
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
733
|
30.408
|
26.079
|
34.177
|
4.913
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.799
|
8.543
|
7.690
|
9.125
|
4.099
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-682
|
-682
|
-682
|
-682
|
-682
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.117
|
7.861
|
7.008
|
8.443
|
3.417
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.384
|
22.548
|
19.070
|
25.734
|
1.495
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4.303
|
15.314
|
13.866
|
16.569
|
5.142
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6.687
|
7.233
|
5.205
|
9.165
|
-3.647
|