Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 209.458 199.207 223.084 222.662 204.765
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 117.463 110.770 110.679 83.390 84.186
1. Tiền 60.415 53.770 46.678 44.390 42.186
2. Các khoản tương đương tiền 57.048 57.000 64.000 39.000 42.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 505 505 17.505 42.005 55.005
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 505 505 17.505 42.005 55.005
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 71.949 68.340 74.457 76.459 43.720
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5.846 3.581 4.936 7.185 6.634
2. Trả trước cho người bán 14.867 14.002 15.184 19.303 14.654
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 230 230 230 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 62.055 61.576 65.155 61.186 33.647
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.049 -11.049 -11.049 -11.216 -11.216
IV. Tổng hàng tồn kho 12.204 11.400 12.183 12.747 13.276
1. Hàng tồn kho 12.204 11.400 12.183 12.747 13.276
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.337 8.192 8.261 8.061 8.577
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.797 4.529 4.516 4.318 4.861
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.540 3.663 3.745 3.743 3.694
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 23
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 880.415 874.409 866.277 859.289 885.136
I. Các khoản phải thu dài hạn 17.546 17.546 17.546 21.638 50.236
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 49 49
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 230 0
5. Phải thu dài hạn khác 17.546 17.546 17.546 21.359 50.186
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 529.697 524.965 516.515 508.830 509.424
1. Tài sản cố định hữu hình 198.331 196.794 191.529 187.029 190.805
- Nguyên giá 480.501 485.697 486.533 485.861 493.756
- Giá trị hao mòn lũy kế -282.171 -288.904 -295.004 -298.832 -302.951
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 331.366 328.171 324.985 321.801 318.618
- Nguyên giá 472.852 472.852 472.852 472.852 472.852
- Giá trị hao mòn lũy kế -141.486 -144.682 -147.867 -151.051 -154.234
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 101.343 105.001 107.428 109.390 110.611
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 101.343 105.001 107.428 109.390 110.611
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.894 6.894 6.894 6.894 6.894
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.894 6.894 6.894 6.894 6.894
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 224.936 220.003 217.894 212.536 207.972
1. Chi phí trả trước dài hạn 141.804 140.264 141.548 139.583 138.412
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 83.132 79.739 76.346 72.953 69.560
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.089.873 1.073.616 1.089.361 1.081.951 1.089.901
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 545.219 526.112 535.810 526.991 523.708
I. Nợ ngắn hạn 156.515 160.989 167.447 146.385 141.431
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 25.830 24.672 24.672 24.672 24.504
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 55.908 55.835 57.834 42.362 48.248
4. Người mua trả tiền trước 24.196 20.636 19.307 30.877 31.949
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.617 13.962 18.142 14.549 13.251
6. Phải trả người lao động 6.238 6.415 6.848 10.414 4.538
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25.250 24.798 25.144 9.346 8.312
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.135 13.085 13.652 12.106 9.303
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.341 1.584 1.848 2.058 1.326
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 388.704 365.123 368.363 380.606 382.278
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 13.003 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 15.266
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 61.490 65.690 69.690 69.690 69.690
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 224.287 197.188 197.110 197.032 197.122
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 102.927 102.245 101.563 100.881 100.199
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 544.654 547.504 553.551 554.960 566.193
I. Vốn chủ sở hữu 544.654 547.504 553.551 554.960 566.193
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 905.000 905.000 905.000 905.000 905.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 24.455 24.455 24.455 24.455 24.455
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 270 270 270 270 270
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -715.073 -710.171 -701.006 -704.653 -690.292
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -722.306 -722.306 -722.306 -722.306 -704.784
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.233 12.135 21.300 17.653 14.492
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 330.002 327.950 324.833 329.889 326.760
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.089.873 1.073.616 1.089.361 1.081.951 1.089.901