|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
30.408
|
26.079
|
34.177
|
4.913
|
47.089
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20.159
|
15.141
|
15.815
|
15.465
|
16.946
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15.852
|
12.103
|
13.134
|
11.507
|
14.381
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
167
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
61
|
731
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.192
|
-2.034
|
-2.135
|
-1.791
|
-2.318
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.499
|
5.072
|
4.754
|
4.851
|
4.883
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
50.568
|
41.220
|
49.991
|
20.378
|
64.035
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-550
|
4.828
|
362
|
-5.756
|
6.668
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
238
|
804
|
-783
|
-565
|
-529
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6.769
|
3.131
|
5.606
|
-2.762
|
-1.451
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.307
|
808
|
-2.242
|
1.191
|
-3.258
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.618
|
-5.372
|
-4.603
|
-4.811
|
-4.892
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.882
|
-4.395
|
-3.945
|
-10.056
|
-11.947
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-846
|
-59
|
-509
|
-30
|
-1.103
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39.372
|
40.964
|
43.877
|
-2.411
|
47.523
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.848
|
-7.696
|
-2.860
|
-3.564
|
-9.118
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
242
|
1.691
|
680
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
-27.000
|
-24.500
|
-21.100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.000
|
0
|
2.100
|
1.150
|
17.100
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
453
|
692
|
3.346
|
591
|
-847
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
605
|
-7.004
|
-24.172
|
-24.631
|
-13.285
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-610
|
-28.347
|
-168
|
-168
|
-168
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7.350
|
-12.306
|
-19.500
|
|
-24.375
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7.960
|
-40.652
|
-19.668
|
-168
|
-24.543
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32.017
|
-6.693
|
37
|
-27.210
|
9.695
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
85.446
|
117.463
|
110.770
|
110.679
|
74.491
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
-129
|
-79
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
117.463
|
110.770
|
110.679
|
83.390
|
84.186
|