|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
837.764
|
787.774
|
832.217
|
1.065.541
|
1.191.391
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
3.153.567
|
2.377.473
|
|
3.680.324
|
3.139.269
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
954.374
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
42.307.083
|
39.126.199
|
38.629.460
|
47.834.537
|
51.585.087
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
42.150.271
|
38.922.551
|
38.519.733
|
47.724.810
|
51.475.360
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
156.812
|
203.649
|
109.727
|
109.727
|
109.727
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
218.280
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
218.280
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
63.752
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
155.162.005
|
168.295.146
|
172.738.829
|
183.717.022
|
192.730.756
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
157.877.130
|
170.844.470
|
175.135.954
|
186.333.051
|
195.671.011
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-2.715.126
|
-2.549.324
|
-2.397.125
|
-2.616.029
|
-2.940.255
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
50.024.636
|
52.589.034
|
57.433.742
|
58.312.537
|
53.031.425
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
50.070.078
|
52.635.611
|
57.480.292
|
58.358.875
|
53.066.165
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-45.442
|
-46.577
|
-46.550
|
-46.338
|
-34.740
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
2.696.212
|
5.041.128
|
4.757.420
|
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
2.696.212
|
5.041.128
|
4.757.420
|
|
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
610.613
|
630.507
|
612.226
|
663.592
|
771.229
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
319.055
|
341.300
|
333.571
|
358.398
|
365.106
|
|
- Nguyên giá
|
875.085
|
897.990
|
910.166
|
951.633
|
962.386
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-556.031
|
-556.690
|
-576.595
|
-593.235
|
-597.280
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
291.558
|
289.207
|
278.655
|
305.194
|
406.123
|
|
- Nguyên giá
|
626.216
|
637.355
|
640.080
|
680.219
|
792.911
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-334.658
|
-348.148
|
-361.425
|
-375.025
|
-386.788
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
10.646.186
|
11.865.111
|
13.108.667
|
13.407.588
|
12.712.555
|
|
1. Các khoản phải thu
|
6.140.536
|
7.092.839
|
7.688.447
|
3.415.611
|
2.947.187
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
2.459.672
|
2.778.453
|
3.196.951
|
3.254.328
|
3.207.127
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
2.050.778
|
1.998.619
|
2.228.069
|
6.742.448
|
6.563.041
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-4.800
|
-4.800
|
-4.800
|
-4.800
|
-4.800
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
265.501.820
|
280.712.372
|
289.066.936
|
308.899.421
|
315.161.711
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
1.521.380
|
3.469.536
|
1.851.819
|
2.510.958
|
4.708.712
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
49.818.249
|
45.008.281
|
37.258.415
|
51.066.200
|
53.597.345
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
47.841.502
|
43.798.252
|
35.658.356
|
47.751.683
|
51.441.196
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
1.976.746
|
1.210.029
|
1.600.059
|
3.314.516
|
2.156.149
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
136.535.122
|
142.459.763
|
151.153.874
|
153.939.669
|
155.238.508
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
356.263
|
661.456
|
383.641
|
160.196
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
3.901.720
|
5.942.084
|
5.961.348
|
5.822.312
|
6.090.701
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
35.849.773
|
44.010.713
|
50.869.156
|
57.072.200
|
58.668.400
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
7.381.582
|
7.794.038
|
8.922.648
|
4.990.707
|
4.049.994
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2.696.831
|
2.654.975
|
3.199.714
|
3.431.170
|
2.804.852
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
4.682.062
|
5.138.069
|
5.722.367
|
1.559.537
|
1.245.142
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
2.689
|
995
|
567
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
30.493.995
|
31.671.694
|
32.388.218
|
33.113.733
|
32.647.855
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
20.601.515
|
24.711.164
|
24.711.164
|
24.711.164
|
26.683.795
|
|
- Vốn điều lệ
|
20.548.243
|
24.657.892
|
24.657.892
|
24.657.892
|
26.630.523
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
53.272
|
53.272
|
53.272
|
53.272
|
53.272
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
2.588.757
|
3.223.756
|
3.223.626
|
3.223.626
|
3.223.626
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-21.377
|
|
4.717
|
-32.301
|
-68
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
7.325.100
|
3.736.775
|
4.448.711
|
5.211.245
|
2.740.502
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
265.501.820
|
280.712.372
|
289.066.936
|
308.899.421
|
315.161.711
|