|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
565.372
|
841.570
|
580.786
|
686.588
|
615.516
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
164.674
|
179.984
|
93.713
|
112.744
|
165.877
|
|
1. Tiền
|
109.274
|
126.784
|
68.813
|
79.444
|
83.022
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
55.400
|
53.200
|
24.900
|
33.300
|
82.855
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
47.753
|
73.696
|
64.031
|
130.865
|
134.480
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
21.756
|
21.756
|
21.755
|
21.755
|
21.755
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-14.840
|
-14.309
|
-14.362
|
-14.627
|
-14.787
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
40.837
|
66.250
|
56.637
|
123.737
|
127.511
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
188.835
|
424.743
|
243.622
|
262.477
|
123.443
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29.529
|
293.525
|
29.319
|
34.300
|
26.430
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
131.278
|
82.647
|
51.852
|
56.508
|
76.635
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.356
|
6.359
|
6.356
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
205.370
|
225.712
|
339.650
|
349.069
|
181.056
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-183.698
|
-183.499
|
-183.555
|
-177.401
|
-160.678
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
141.074
|
140.721
|
156.054
|
147.084
|
165.033
|
|
1. Hàng tồn kho
|
142.008
|
141.655
|
156.513
|
164.011
|
181.961
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-934
|
-934
|
-459
|
-16.927
|
-16.927
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.036
|
22.425
|
23.367
|
33.419
|
26.684
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.286
|
5.389
|
5.732
|
15.040
|
9.425
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.616
|
7.536
|
8.246
|
7.972
|
6.959
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10.134
|
9.500
|
9.389
|
10.406
|
10.300
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.863.463
|
3.918.854
|
3.888.023
|
3.752.360
|
3.857.209
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
324.419
|
325.061
|
290.061
|
184.123
|
184.663
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
324.419
|
325.061
|
290.061
|
184.123
|
184.663
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
471.456
|
520.297
|
516.213
|
508.252
|
517.589
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
416.638
|
415.871
|
412.342
|
405.515
|
415.460
|
|
- Nguyên giá
|
839.518
|
846.759
|
847.352
|
842.290
|
938.559
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-422.880
|
-430.889
|
-435.011
|
-436.775
|
-523.099
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
54.818
|
104.427
|
103.871
|
102.737
|
102.129
|
|
- Nguyên giá
|
76.139
|
126.755
|
127.390
|
127.455
|
129.062
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.321
|
-22.329
|
-23.519
|
-24.719
|
-26.932
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
20.576
|
20.275
|
19.974
|
19.672
|
19.371
|
|
- Nguyên giá
|
36.156
|
36.156
|
36.156
|
36.156
|
36.156
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.580
|
-15.881
|
-16.182
|
-16.484
|
-16.785
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
211.979
|
212.968
|
214.153
|
199.628
|
197.241
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
211.979
|
212.968
|
214.153
|
199.628
|
197.241
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.286.793
|
2.300.536
|
2.313.639
|
2.320.858
|
2.327.178
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
201.793
|
212.246
|
225.345
|
2.320.858
|
2.327.178
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.101.424
|
2.101.424
|
2.101.424
|
16.424
|
16.424
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-16.424
|
-13.133
|
-13.129
|
-16.424
|
-16.424
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
548.240
|
539.717
|
533.984
|
519.827
|
611.166
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
460.965
|
455.150
|
452.124
|
440.674
|
453.017
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
213
|
199
|
184
|
170
|
156
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
87.062
|
84.369
|
81.676
|
78.982
|
157.994
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.428.834
|
4.760.424
|
4.468.810
|
4.438.948
|
4.472.725
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.753.539
|
2.889.431
|
2.547.240
|
2.498.388
|
2.556.682
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
766.431
|
954.672
|
678.662
|
683.532
|
827.455
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
250.275
|
224.993
|
160.000
|
229.157
|
341.278
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
142.349
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29.906
|
14.456
|
29.806
|
29.111
|
33.672
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15.521
|
286.913
|
17.201
|
20.118
|
19.866
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
223.759
|
23.293
|
235.527
|
219.424
|
219.689
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.756
|
42.294
|
15.011
|
15.232
|
10.713
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21.303
|
0
|
13.202
|
13.355
|
22.507
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.209
|
5.896
|
5.900
|
6.076
|
6.813
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
191.812
|
202.751
|
190.647
|
140.129
|
161.579
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.890
|
11.727
|
11.369
|
10.930
|
11.338
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.987.108
|
1.934.758
|
1.868.577
|
1.814.856
|
1.729.227
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
2.236
|
2.236
|
1.818
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
541.057
|
540.191
|
525.913
|
515.491
|
508.355
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.210.000
|
1.160.000
|
1.110.000
|
1.070.000
|
990.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
39.846
|
39.809
|
39.772
|
39.738
|
39.724
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.969
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
193.969
|
192.522
|
191.074
|
189.627
|
188.179
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.675.295
|
1.870.993
|
1.921.570
|
1.940.560
|
1.916.043
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.675.295
|
1.870.993
|
1.921.570
|
1.940.560
|
1.916.043
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.000.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6.271
|
6.271
|
6.271
|
6.271
|
6.271
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
105.856
|
105.857
|
105.857
|
105.642
|
105.822
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
14.345
|
14.345
|
14.345
|
14.345
|
14.345
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2.472.108
|
-2.380.909
|
-2.374.674
|
-2.364.124
|
-2.333.236
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-2.474.161
|
-2.459.648
|
-2.459.715
|
-2.351.656
|
-2.379.442
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.054
|
78.739
|
85.041
|
-12.467
|
46.206
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.020.930
|
1.125.429
|
1.169.772
|
1.178.425
|
1.122.842
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.428.834
|
4.760.424
|
4.468.810
|
4.438.948
|
4.472.725
|