Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 565.372 841.570 580.786 686.588 615.516
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 164.674 179.984 93.713 112.744 165.877
1. Tiền 109.274 126.784 68.813 79.444 83.022
2. Các khoản tương đương tiền 55.400 53.200 24.900 33.300 82.855
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 47.753 73.696 64.031 130.865 134.480
1. Chứng khoán kinh doanh 21.756 21.756 21.755 21.755 21.755
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -14.840 -14.309 -14.362 -14.627 -14.787
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40.837 66.250 56.637 123.737 127.511
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 188.835 424.743 243.622 262.477 123.443
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29.529 293.525 29.319 34.300 26.430
2. Trả trước cho người bán 131.278 82.647 51.852 56.508 76.635
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6.356 6.359 6.356 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 205.370 225.712 339.650 349.069 181.056
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -183.698 -183.499 -183.555 -177.401 -160.678
IV. Tổng hàng tồn kho 141.074 140.721 156.054 147.084 165.033
1. Hàng tồn kho 142.008 141.655 156.513 164.011 181.961
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -934 -934 -459 -16.927 -16.927
V. Tài sản ngắn hạn khác 23.036 22.425 23.367 33.419 26.684
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.286 5.389 5.732 15.040 9.425
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.616 7.536 8.246 7.972 6.959
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10.134 9.500 9.389 10.406 10.300
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.863.463 3.918.854 3.888.023 3.752.360 3.857.209
I. Các khoản phải thu dài hạn 324.419 325.061 290.061 184.123 184.663
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 324.419 325.061 290.061 184.123 184.663
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 471.456 520.297 516.213 508.252 517.589
1. Tài sản cố định hữu hình 416.638 415.871 412.342 405.515 415.460
- Nguyên giá 839.518 846.759 847.352 842.290 938.559
- Giá trị hao mòn lũy kế -422.880 -430.889 -435.011 -436.775 -523.099
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 54.818 104.427 103.871 102.737 102.129
- Nguyên giá 76.139 126.755 127.390 127.455 129.062
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.321 -22.329 -23.519 -24.719 -26.932
III. Bất động sản đầu tư 20.576 20.275 19.974 19.672 19.371
- Nguyên giá 36.156 36.156 36.156 36.156 36.156
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.580 -15.881 -16.182 -16.484 -16.785
IV. Tài sản dở dang dài hạn 211.979 212.968 214.153 199.628 197.241
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 211.979 212.968 214.153 199.628 197.241
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.286.793 2.300.536 2.313.639 2.320.858 2.327.178
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 201.793 212.246 225.345 2.320.858 2.327.178
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.101.424 2.101.424 2.101.424 16.424 16.424
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16.424 -13.133 -13.129 -16.424 -16.424
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 548.240 539.717 533.984 519.827 611.166
1. Chi phí trả trước dài hạn 460.965 455.150 452.124 440.674 453.017
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 213 199 184 170 156
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 87.062 84.369 81.676 78.982 157.994
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.428.834 4.760.424 4.468.810 4.438.948 4.472.725
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.753.539 2.889.431 2.547.240 2.498.388 2.556.682
I. Nợ ngắn hạn 766.431 954.672 678.662 683.532 827.455
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 250.275 224.993 160.000 229.157 341.278
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 142.349 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29.906 14.456 29.806 29.111 33.672
4. Người mua trả tiền trước 15.521 286.913 17.201 20.118 19.866
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 223.759 23.293 235.527 219.424 219.689
6. Phải trả người lao động 15.756 42.294 15.011 15.232 10.713
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 21.303 0 13.202 13.355 22.507
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6.209 5.896 5.900 6.076 6.813
11. Phải trả ngắn hạn khác 191.812 202.751 190.647 140.129 161.579
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11.890 11.727 11.369 10.930 11.338
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.987.108 1.934.758 1.868.577 1.814.856 1.729.227
1. Phải trả người bán dài hạn 2.236 2.236 1.818 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 541.057 540.191 525.913 515.491 508.355
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.210.000 1.160.000 1.110.000 1.070.000 990.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 39.846 39.809 39.772 39.738 39.724
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 2.969
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 193.969 192.522 191.074 189.627 188.179
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.675.295 1.870.993 1.921.570 1.940.560 1.916.043
I. Vốn chủ sở hữu 1.675.295 1.870.993 1.921.570 1.940.560 1.916.043
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6.271 6.271 6.271 6.271 6.271
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 105.856 105.857 105.857 105.642 105.822
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 14.345 14.345 14.345 14.345 14.345
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2.472.108 -2.380.909 -2.374.674 -2.364.124 -2.333.236
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2.474.161 -2.459.648 -2.459.715 -2.351.656 -2.379.442
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.054 78.739 85.041 -12.467 46.206
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.020.930 1.125.429 1.169.772 1.178.425 1.122.842
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.428.834 4.760.424 4.468.810 4.438.948 4.472.725