Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 194,170 394,371 339,447 425,479 521,745
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,807 64,870 50,921 26,962 93,689
1. Tiền 20,111 63,174 33,225 9,266 49,247
2. Các khoản tương đương tiền 1,696 1,696 17,696 17,696 44,442
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 121,292 155,112 223,545 350,018 346,399
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 137,578 172,103 254,812 174,159 147,194
2. Trả trước cho người bán 4,909 9,523 4,205 212,118 219,394
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14,173 9,925 6,593 5,753 7,802
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,368 -36,439 -42,065 -42,012 -27,991
IV. Tổng hàng tồn kho 50,673 164,347 64,484 46,500 79,558
1. Hàng tồn kho 52,627 166,302 66,144 48,160 81,219
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,954 -1,954 -1,661 -1,661 -1,661
V. Tài sản ngắn hạn khác 398 10,042 498 1,999 2,099
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 81 200 153 1,453 52
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 9,499 0 176 1,592
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 317 343 344 371 454
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,663 10,106 9,615 9,371 9,008
I. Các khoản phải thu dài hạn 108 0 0 116 116
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 108 0 0 116 116
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,420 9,917 9,425 8,989 8,568
1. Tài sản cố định hữu hình 10,420 9,917 9,425 8,989 8,568
- Nguyên giá 25,580 25,538 25,307 25,282 25,291
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,160 -15,620 -15,882 -16,293 -16,723
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 136 189 190 267 324
1. Chi phí trả trước dài hạn 136 189 190 267 324
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 204,834 404,478 349,062 434,850 530,753
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 102,338 300,125 243,743 331,124 414,912
I. Nợ ngắn hạn 100,107 298,373 242,468 330,327 414,594
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12,435 31,588 48,293 46,436 133,853
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 51,383 182,197 160,999 95,541 72,966
4. Người mua trả tiền trước 25,654 66,227 14,500 174,500 185,041
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,164 4,685 6,594 3,342 4,590
6. Phải trả người lao động 345 378 355 369 405
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,221 4,527 1,645 1,187 1,015
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 259 3,035 4,566 3,777 11,084
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,304 5,547 5,401 5,065 5,346
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 342 189 116 111 294
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,231 1,753 1,275 797 319
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,231 1,753 1,275 797 319
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 102,496 104,352 105,319 103,726 115,841
I. Vốn chủ sở hữu 102,496 104,352 105,319 103,726 115,841
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 79,603 79,603 79,603 79,603 79,603
2. Thặng dư vốn cổ phần 570 570 570 570 570
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 5,549 5,549 0 5,549 5,717
5. Cổ phiếu quỹ -331 -331 5,549 -331 -331
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 -331 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,218 8,218 8,218 8,218 8,218
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,888 10,744 11,711 10,118 22,064
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,413 8,887 10,607 11,779 9,114
- LNST chưa phân phối kỳ này 475 1,857 1,104 -1,661 12,950
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 204,834 404,478 349,062 434,850 530,753