|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
194,170
|
394,371
|
339,447
|
425,479
|
521,745
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,807
|
64,870
|
50,921
|
26,962
|
93,689
|
|
1. Tiền
|
20,111
|
63,174
|
33,225
|
9,266
|
49,247
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,696
|
1,696
|
17,696
|
17,696
|
44,442
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
121,292
|
155,112
|
223,545
|
350,018
|
346,399
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
137,578
|
172,103
|
254,812
|
174,159
|
147,194
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,909
|
9,523
|
4,205
|
212,118
|
219,394
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14,173
|
9,925
|
6,593
|
5,753
|
7,802
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35,368
|
-36,439
|
-42,065
|
-42,012
|
-27,991
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
50,673
|
164,347
|
64,484
|
46,500
|
79,558
|
|
1. Hàng tồn kho
|
52,627
|
166,302
|
66,144
|
48,160
|
81,219
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,954
|
-1,954
|
-1,661
|
-1,661
|
-1,661
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
398
|
10,042
|
498
|
1,999
|
2,099
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
81
|
200
|
153
|
1,453
|
52
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
9,499
|
0
|
176
|
1,592
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
317
|
343
|
344
|
371
|
454
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10,663
|
10,106
|
9,615
|
9,371
|
9,008
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
108
|
0
|
0
|
116
|
116
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
108
|
0
|
0
|
116
|
116
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,420
|
9,917
|
9,425
|
8,989
|
8,568
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,420
|
9,917
|
9,425
|
8,989
|
8,568
|
|
- Nguyên giá
|
25,580
|
25,538
|
25,307
|
25,282
|
25,291
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,160
|
-15,620
|
-15,882
|
-16,293
|
-16,723
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
136
|
189
|
190
|
267
|
324
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
136
|
189
|
190
|
267
|
324
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
204,834
|
404,478
|
349,062
|
434,850
|
530,753
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
102,338
|
300,125
|
243,743
|
331,124
|
414,912
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
100,107
|
298,373
|
242,468
|
330,327
|
414,594
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12,435
|
31,588
|
48,293
|
46,436
|
133,853
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
51,383
|
182,197
|
160,999
|
95,541
|
72,966
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25,654
|
66,227
|
14,500
|
174,500
|
185,041
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,164
|
4,685
|
6,594
|
3,342
|
4,590
|
|
6. Phải trả người lao động
|
345
|
378
|
355
|
369
|
405
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,221
|
4,527
|
1,645
|
1,187
|
1,015
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
259
|
3,035
|
4,566
|
3,777
|
11,084
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,304
|
5,547
|
5,401
|
5,065
|
5,346
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
342
|
189
|
116
|
111
|
294
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,231
|
1,753
|
1,275
|
797
|
319
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,231
|
1,753
|
1,275
|
797
|
319
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
102,496
|
104,352
|
105,319
|
103,726
|
115,841
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
102,496
|
104,352
|
105,319
|
103,726
|
115,841
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
79,603
|
79,603
|
79,603
|
79,603
|
79,603
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
570
|
570
|
570
|
570
|
570
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5,549
|
5,549
|
0
|
5,549
|
5,717
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-331
|
-331
|
5,549
|
-331
|
-331
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
-331
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,218
|
8,218
|
8,218
|
8,218
|
8,218
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,888
|
10,744
|
11,711
|
10,118
|
22,064
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8,413
|
8,887
|
10,607
|
11,779
|
9,114
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
475
|
1,857
|
1,104
|
-1,661
|
12,950
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
204,834
|
404,478
|
349,062
|
434,850
|
530,753
|