|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
187.155
|
194.170
|
394.371
|
339.447
|
425.479
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.755
|
21.807
|
64.870
|
50.921
|
26.962
|
|
1. Tiền
|
27.755
|
20.111
|
63.174
|
33.225
|
9.266
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
1.696
|
1.696
|
17.696
|
17.696
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
105.149
|
121.292
|
155.112
|
223.545
|
350.018
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
123.249
|
137.578
|
172.103
|
254.812
|
174.159
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.276
|
4.909
|
9.523
|
4.205
|
212.118
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.602
|
14.173
|
9.925
|
6.593
|
5.753
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-32.979
|
-35.368
|
-36.439
|
-42.065
|
-42.012
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
53.186
|
50.673
|
164.347
|
64.484
|
46.500
|
|
1. Hàng tồn kho
|
55.140
|
52.627
|
166.302
|
66.144
|
48.160
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.954
|
-1.954
|
-1.954
|
-1.661
|
-1.661
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.065
|
398
|
10.042
|
498
|
1.999
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
384
|
81
|
200
|
153
|
1.453
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
367
|
0
|
9.499
|
0
|
176
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
315
|
317
|
343
|
344
|
371
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11.127
|
10.663
|
10.106
|
9.615
|
9.371
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
108
|
0
|
0
|
116
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
108
|
0
|
0
|
116
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10.966
|
10.420
|
9.917
|
9.425
|
8.989
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.966
|
10.420
|
9.917
|
9.425
|
8.989
|
|
- Nguyên giá
|
25.614
|
25.580
|
25.538
|
25.307
|
25.282
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.649
|
-15.160
|
-15.620
|
-15.882
|
-16.293
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
161
|
136
|
189
|
190
|
267
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
161
|
136
|
189
|
190
|
267
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
198.281
|
204.834
|
404.478
|
349.062
|
434.850
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
96.566
|
102.338
|
300.125
|
243.743
|
331.124
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
93.858
|
100.107
|
298.373
|
242.468
|
330.327
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
16.882
|
12.435
|
31.588
|
48.293
|
46.436
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
51.191
|
51.383
|
182.197
|
160.999
|
95.541
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18.131
|
25.654
|
66.227
|
14.500
|
174.500
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.276
|
1.164
|
4.685
|
6.594
|
3.342
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
345
|
378
|
355
|
369
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
398
|
3.221
|
4.527
|
1.645
|
1.187
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
506
|
259
|
3.035
|
4.566
|
3.777
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.970
|
5.304
|
5.547
|
5.401
|
5.065
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
503
|
342
|
189
|
116
|
111
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.709
|
2.231
|
1.753
|
1.275
|
797
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.709
|
2.231
|
1.753
|
1.275
|
797
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
101.715
|
102.496
|
104.352
|
105.319
|
103.726
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
101.715
|
102.496
|
104.352
|
105.319
|
103.726
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
79.603
|
79.603
|
79.603
|
79.603
|
79.603
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
570
|
570
|
570
|
570
|
570
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.485
|
5.549
|
5.549
|
0
|
5.549
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-331
|
-331
|
-331
|
5.549
|
-331
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
-331
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.218
|
8.218
|
8.218
|
8.218
|
8.218
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.171
|
8.888
|
10.744
|
11.711
|
10.118
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.604
|
8.413
|
8.887
|
10.607
|
11.779
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-434
|
475
|
1.857
|
1.104
|
-1.661
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
198.281
|
204.834
|
404.478
|
349.062
|
434.850
|