DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,16 | 6,43 | 2,21 | 1,30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,86 | 0,89 | 0,43 | 0,23 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,33 | 1,42 | 1,43 | 1,72 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,38 | 5,10 | 3,63 | 3,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 705,44 | 725,81 | 524,03 | 580,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11,12 | 2,89 | -27,80 | 10,84 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,64 | 5,79 | 6,56 | 6,61 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,04 | 1,86 | 1,44 | 1,05 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,07 | 59,86 | 42,45 | 29,24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,61 | 79,69 | 69,45 | 74,44 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 166,54 | 157,62 | 147,45 | 121,09 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 45,22 | 52,84 | 78,94 | 40,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 123,21 | 120,20 | 148,68 | 82,73 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 264,87 | 249,16 | 245,64 | 205,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 88,97 | 90,82 | 91,87 | 93,61 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,22 | 1,35 | 1,40 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 0,98 | 0,94 | 1,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,03 | 0,04 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,38 | 4,10 | 2,63 | 2,31 |