Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 68,268 160,364 218,639 45,792 153,584
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 68,268 160,364 218,639 45,792 153,584
4. Giá vốn hàng bán 58,083 148,021 201,722 42,990 143,272
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,185 12,342 16,917 2,802 10,312
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15 150 647 857 472
7. Chi phí tài chính 1,002 770 573 535 2,402
-Trong đó: Chi phí lãi vay 532 770 572 523 2,297
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 396 461 2,183 404 723
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,495 6,335 10,234 4,345 -7,882
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,307 4,927 4,575 -1,625 15,540
12. Thu nhập khác 1 1 862 1 578
13. Chi phí khác 9 1,294 3,341 37 269
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7 -1,293 -2,478 -37 309
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,299 3,634 2,097 -1,661 15,849
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 230 1,777 993 0 2,899
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 230 1,777 993 0 2,899
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,069 1,857 1,104 -1,661 12,950
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,069 1,857 1,104 -1,661 12,950