|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
68,268
|
160,364
|
218,639
|
45,792
|
153,584
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
68,268
|
160,364
|
218,639
|
45,792
|
153,584
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58,083
|
148,021
|
201,722
|
42,990
|
143,272
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,185
|
12,342
|
16,917
|
2,802
|
10,312
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
150
|
647
|
857
|
472
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,002
|
770
|
573
|
535
|
2,402
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
532
|
770
|
572
|
523
|
2,297
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
396
|
461
|
2,183
|
404
|
723
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,495
|
6,335
|
10,234
|
4,345
|
-7,882
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,307
|
4,927
|
4,575
|
-1,625
|
15,540
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
1
|
862
|
1
|
578
|
|
13. Chi phí khác
|
9
|
1,294
|
3,341
|
37
|
269
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7
|
-1,293
|
-2,478
|
-37
|
309
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,299
|
3,634
|
2,097
|
-1,661
|
15,849
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
230
|
1,777
|
993
|
0
|
2,899
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
230
|
1,777
|
993
|
0
|
2,899
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,069
|
1,857
|
1,104
|
-1,661
|
12,950
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,069
|
1,857
|
1,104
|
-1,661
|
12,950
|