Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 379.082 35.113 68.268 160.364 218.639
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 379.082 35.113 68.268 160.364 218.639
4. Giá vốn hàng bán 358.815 30.596 58.083 148.021 201.722
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20.267 4.517 10.185 12.342 16.917
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12 183 15 150 647
7. Chi phí tài chính 3.101 228 1.002 770 573
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.621 21 532 770 572
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 383 449 396 461 2.183
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.682 4.435 7.495 6.335 10.234
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.113 -412 1.307 4.927 4.575
12. Thu nhập khác 318 0 1 1 862
13. Chi phí khác 3 21 9 1.294 3.341
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 315 -21 -7 -1.293 -2.478
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.428 -434 1.299 3.634 2.097
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 456 230 1.777 993
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 456 230 1.777 993
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.971 -434 1.069 1.857 1.104
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.971 -434 1.069 1.857 1.104