I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.579
|
1.273
|
-5.852
|
-950
|
8.428
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.549
|
4.273
|
1.784
|
-696
|
6.219
|
- Khấu hao TSCĐ
|
495
|
548
|
548
|
60
|
548
|
- Các khoản dự phòng
|
767
|
3.036
|
|
|
4.057
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
-1.465
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
29
|
-8
|
-23
|
-36
|
-7
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.258
|
696
|
1.260
|
745
|
1.621
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.128
|
5.545
|
-4.068
|
-1.646
|
14.647
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-16.935
|
-3.583
|
-2.759
|
54.404
|
-36.003
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-12.713
|
17.009
|
18.348
|
-56.321
|
67.345
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
68.131
|
-54.306
|
-16.441
|
24.815
|
-30.923
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-401
|
339
|
104
|
-120
|
117
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.340
|
-857
|
-901
|
-745
|
-1.202
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-571
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
3
|
|
4
|
252
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-14
|
-6
|
-13
|
56
|
-1
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
41.857
|
-36.427
|
-5.730
|
20.446
|
14.231
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
28.880
|
31.152
|
45.123
|
38.784
|
108.465
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-49.668
|
-27.299
|
-29.022
|
-37.139
|
-79.890
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-20.787
|
3.852
|
16.101
|
1.645
|
28.575
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
21.069
|
-32.575
|
10.371
|
22.091
|
42.806
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.265
|
33.334
|
759
|
11.133
|
33.224
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33.334
|
759
|
11.130
|
33.224
|
76.030
|