|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-434
|
1.299
|
3.634
|
2.097
|
-1.661
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
745
|
3.949
|
2.111
|
6.253
|
-1.004
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
547
|
546
|
426
|
262
|
-490
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
2.389
|
1.071
|
5.333
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
470
|
-154
|
90
|
-181
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-12
|
12
|
-3
|
-2
|
-856
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
209
|
532
|
770
|
572
|
523
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
311
|
5.248
|
5.745
|
8.350
|
-2.666
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
87.150
|
-18.253
|
-44.320
|
-64.561
|
-127.857
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4.378
|
2.579
|
-113.674
|
100.157
|
17.984
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-67.365
|
9.794
|
178.916
|
-73.795
|
95.096
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-141
|
328
|
-172
|
46
|
-1.376
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-629
|
-344
|
-683
|
-491
|
-879
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-161
|
-68
|
-1.090
|
|
-1.836
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
18
|
-18
|
0
|
|
1
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6
|
-289
|
-337
|
111
|
-37
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23.556
|
-1.023
|
24.385
|
-30.184
|
-21.570
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
-54
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
3
|
8
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
|
3
|
8
|
-54
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
8.440
|
9.193
|
53.413
|
38.598
|
34.015
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-80.271
|
-14.118
|
-34.738
|
-22.371
|
-36.350
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-71.831
|
-4.925
|
18.675
|
16.228
|
-2.335
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-48.293
|
-5.930
|
43.063
|
-13.948
|
-23.959
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
76.030
|
27.737
|
21.807
|
64.870
|
50.921
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.737
|
21.807
|
64.870
|
50.921
|
26.962
|