Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8.428 -434 1.299 3.634 2.097
2. Điều chỉnh cho các khoản 6.219 745 3.949 2.111 6.253
- Khấu hao TSCĐ 548 547 546 426 262
- Các khoản dự phòng 4.057 2.389 1.071 5.333
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 470 -154 90
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7 -12 12 -3 -2
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1.621 209 532 770 572
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14.647 311 5.248 5.745 8.350
- Tăng, giảm các khoản phải thu -36.003 87.150 -18.253 -44.320 -64.561
- Tăng, giảm hàng tồn kho 67.345 4.378 2.579 -113.674 100.157
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -30.923 -67.365 9.794 178.916 -73.795
- Tăng giảm chi phí trả trước 117 -141 328 -172 46
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.202 -629 -344 -683 -491
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -161 -68 -1.090
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 252 18 -18 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1 -6 -289 -337 111
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14.231 23.556 -1.023 24.385 -30.184
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3 8
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3 8
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 108.465 8.440 9.193 53.413 38.598
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -79.890 -80.271 -14.118 -34.738 -22.371
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 28.575 -71.831 -4.925 18.675 16.228
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 42.806 -48.293 -5.930 43.063 -13.948
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33.224 76.030 27.737 21.807 64.870
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 76.030 27.737 21.807 64.870 50.921