|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19.687
|
-1.377
|
10.657
|
24.516
|
26.713
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.754
|
28.035
|
16.828
|
20.659
|
34.965
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.232
|
5.880
|
5.079
|
4.841
|
4.800
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
2.691
|
|
3.182
|
-2.245
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
8.803
|
|
-196
|
196
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11
|
-11
|
-6
|
-4
|
-13
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.532
|
10.670
|
11.755
|
12.837
|
32.227
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
35.441
|
26.658
|
27.485
|
45.176
|
61.679
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-60.637
|
-149.163
|
-73.548
|
234.145
|
-77.828
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-37.272
|
-31.294
|
16.185
|
-22.306
|
46.179
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
36.002
|
80.595
|
7.457
|
15.983
|
-4.635
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.616
|
-904
|
718
|
-1.005
|
1.190
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.491
|
-3.648
|
-32.178
|
788
|
-50.569
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-5.296
|
-1.000
|
-5.000
|
-2.359
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
155
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-27.341
|
-83.052
|
-54.882
|
267.780
|
-26.190
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22.475
|
-32.075
|
-20.967
|
-28.388
|
8.968
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
-190.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
-10.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
11
|
11
|
61
|
4
|
14
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-22.465
|
-32.064
|
-20.906
|
-28.384
|
-191.019
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
165.766
|
219.883
|
408.981
|
-27.496
|
206.258
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-180.219
|
-264.995
|
-393.318
|
-13.339
|
-196.434
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-35
|
-8
|
|
-13
|
-30
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14.488
|
-45.119
|
15.663
|
-40.848
|
9.793
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-64.294
|
-160.235
|
-60.125
|
198.548
|
-207.415
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
228.458
|
164.164
|
73.646
|
13.521
|
212.053
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
16
|
0
|
-16
|
16
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
164.164
|
3.945
|
13.521
|
212.053
|
4.654
|