Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19.687 -1.377 10.657 24.516 26.713
2. Điều chỉnh cho các khoản 15.754 28.035 16.828 20.659 34.965
- Khấu hao TSCĐ 7.232 5.880 5.079 4.841 4.800
- Các khoản dự phòng 2.691 3.182 -2.245
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 8.803 -196 196
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11 -11 -6 -4 -13
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 8.532 10.670 11.755 12.837 32.227
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35.441 26.658 27.485 45.176 61.679
- Tăng, giảm các khoản phải thu -60.637 -149.163 -73.548 234.145 -77.828
- Tăng, giảm hàng tồn kho -37.272 -31.294 16.185 -22.306 46.179
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 36.002 80.595 7.457 15.983 -4.635
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.616 -904 718 -1.005 1.190
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.491 -3.648 -32.178 788 -50.569
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.296 -1.000 -5.000 -2.359
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 155
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -27.341 -83.052 -54.882 267.780 -26.190
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -22.475 -32.075 -20.967 -28.388 8.968
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -190.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -10.000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11 11 61 4 14
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -22.465 -32.064 -20.906 -28.384 -191.019
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 165.766 219.883 408.981 -27.496 206.258
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -180.219 -264.995 -393.318 -13.339 -196.434
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -35 -8 -13 -30
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14.488 -45.119 15.663 -40.848 9.793
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -64.294 -160.235 -60.125 198.548 -207.415
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 228.458 164.164 73.646 13.521 212.053
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 16 0 -16 16
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 164.164 3.945 13.521 212.053 4.654