|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
106.222
|
86.755
|
11.652
|
89.453
|
80.458
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-106.883
|
-103.859
|
-12.946
|
-86.184
|
-84.978
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2.304
|
-2.264
|
-1.852
|
-2.114
|
-2.170
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-5
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
-70
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
-2.789
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
164
|
10.056
|
3.833
|
-2.457
|
329
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1.262
|
-1.094
|
-556
|
|
-1.286
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4.063
|
-10.411
|
131
|
-4.161
|
-7.647
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-187
|
|
|
-480
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.035
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.500
|
-1.062
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.500
|
5.208
|
|
7.000
|
1.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
593
|
38
|
37
|
76
|
41
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5.441
|
4.184
|
37
|
6.597
|
1.041
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
-20
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
9.500
|
|
|
5.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-8.900
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
600
|
|
|
4.980
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.378
|
-5.627
|
169
|
2.436
|
-1.625
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.993
|
7.372
|
8.937
|
9.105
|
11.542
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.372
|
1.745
|
9.105
|
11.542
|
9.917
|