単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,757 11,570 11,329 8,681 12,816
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,757 11,570 11,329 8,681 12,816
4. Giá vốn hàng bán 8,453 6,038 8,600 4,097 8,018
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,304 5,532 2,728 4,584 4,798
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 1 1
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 127 166 130 125 109
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,476 3,484 1,669 1,586 3,863
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,299 1,882 931 2,875 828
12. Thu nhập khác 66 76 165 354 279
13. Chi phí khác 67 72 164 354 278
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 4 1 0 1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,300 1,886 932 2,875 830
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 575
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 575
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,300 1,886 932 2,300 830
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,300 1,886 932 2,300 830