Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,681 12,816 11,021 11,988 11,350
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8,681 12,816 11,021 11,988 11,350
4. Giá vốn hàng bán 4,097 8,018 5,599 8,406 5,382
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,584 4,798 5,421 3,582 5,968
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 1
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 125 109 127 150 125
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,586 3,863 4,001 2,239 1,371
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,875 828 1,295 1,194 4,474
12. Thu nhập khác 354 279 265 403 398
13. Chi phí khác 354 278 265 359 352
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 1 0 44 46
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,875 830 1,295 1,238 4,520
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 575 259 248 904
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 575 259 248 904
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,300 830 1,036 991 3,616
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,300 830 1,036 991 3,616