Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11.329 8.681 12.816 11.021 11.988
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11.329 8.681 12.816 11.021 11.988
4. Giá vốn hàng bán 8.600 4.097 8.018 5.599 8.406
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.728 4.584 4.798 5.421 3.582
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 1 1 1
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 130 125 109 127 150
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.669 1.586 3.863 4.001 2.239
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 931 2.875 828 1.295 1.194
12. Thu nhập khác 165 354 279 265 403
13. Chi phí khác 164 354 278 265 359
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1 0 1 0 44
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 932 2.875 830 1.295 1.238
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 575 259 248
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 575 259 248
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 932 2.300 830 1.036 991
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 932 2.300 830 1.036 991