|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11.329
|
8.681
|
12.816
|
11.021
|
11.988
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11.329
|
8.681
|
12.816
|
11.021
|
11.988
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8.600
|
4.097
|
8.018
|
5.599
|
8.406
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.728
|
4.584
|
4.798
|
5.421
|
3.582
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
130
|
125
|
109
|
127
|
150
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.669
|
1.586
|
3.863
|
4.001
|
2.239
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
931
|
2.875
|
828
|
1.295
|
1.194
|
|
12. Thu nhập khác
|
165
|
354
|
279
|
265
|
403
|
|
13. Chi phí khác
|
164
|
354
|
278
|
265
|
359
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1
|
0
|
1
|
0
|
44
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
932
|
2.875
|
830
|
1.295
|
1.238
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
575
|
|
259
|
248
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
575
|
|
259
|
248
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
932
|
2.300
|
830
|
1.036
|
991
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
932
|
2.300
|
830
|
1.036
|
991
|