|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,681
|
12,816
|
11,021
|
11,988
|
11,350
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,681
|
12,816
|
11,021
|
11,988
|
11,350
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,097
|
8,018
|
5,599
|
8,406
|
5,382
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,584
|
4,798
|
5,421
|
3,582
|
5,968
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
125
|
109
|
127
|
150
|
125
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,586
|
3,863
|
4,001
|
2,239
|
1,371
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,875
|
828
|
1,295
|
1,194
|
4,474
|
|
12. Thu nhập khác
|
354
|
279
|
265
|
403
|
398
|
|
13. Chi phí khác
|
354
|
278
|
265
|
359
|
352
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
1
|
0
|
44
|
46
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,875
|
830
|
1,295
|
1,238
|
4,520
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
575
|
|
259
|
248
|
904
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
575
|
|
259
|
248
|
904
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,300
|
830
|
1,036
|
991
|
3,616
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,300
|
830
|
1,036
|
991
|
3,616
|