|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
973.938
|
1.131.716
|
1.220.389
|
1.435.889
|
1.645.219
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-560.914
|
-641.309
|
-706.057
|
-783.432
|
-909.881
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-74.312
|
-81.780
|
-82.526
|
-87.402
|
-109.080
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-12.459
|
-14.283
|
-11.000
|
-7.131
|
-5.311
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-37.372
|
-51.336
|
-71.248
|
-79.905
|
-106.089
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
37.616
|
32.174
|
14.292
|
19.809
|
22.277
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-100.964
|
-112.339
|
-98.836
|
-116.082
|
-133.629
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
225.533
|
262.843
|
265.015
|
381.747
|
403.507
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-151.260
|
-67.844
|
-19.198
|
-26.378
|
-88.515
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
91
|
158
|
|
135
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-90.000
|
-125.000
|
-290.000
|
-412.700
|
-778.900
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
60.000
|
100.000
|
125.000
|
290.000
|
412.700
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-8.400
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9.975
|
14.325
|
24.606
|
23.162
|
34.055
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-171.286
|
-78.428
|
-159.434
|
-134.316
|
-420.525
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
360.482
|
329.098
|
314.527
|
183.011
|
99.851
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-338.145
|
-346.255
|
-367.844
|
-250.164
|
-73.307
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-64.516
|
-111.233
|
-100.215
|
-85.180
|
-166.877
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-42.179
|
-128.390
|
-153.532
|
-152.333
|
-140.333
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12.069
|
56.024
|
-47.951
|
95.098
|
-157.351
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
172.560
|
174.598
|
230.685
|
182.785
|
278.056
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-31
|
63
|
51
|
167
|
205
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
184.598
|
230.685
|
182.785
|
278.050
|
120.910
|